Kết quả Enskede IK Nữ vs Jitex DFF Nữ, 20h00 ngày 30/08
Kết quả Enskede IK Nữ vs Jitex DFF Nữ
Đối đầu Enskede IK Nữ vs Jitex DFF Nữ
Phong độ Enskede IK Nữ gần đây
Phong độ Jitex DFF Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.93+0.25
0.88O 3
0.95U 3
0.851
2.10X
3.702
2.70Hiệp 1+0
1.05-0
0.75O 1.25
1.03U 1.25
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Enskede IK Nữ vs Jitex DFF Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Nữ Thuỵ Điển 2026 » vòng 16
-
Enskede IK Nữ vs Jitex DFF Nữ: Diễn biến chính
-
3'Tilda Pingani
1-0 -
44'1-1
Alcaide O. -
49'Victoria Heikfolk(Assists:Tilda Pingani)
2-1 -
90'2-2
- BXH Nữ Thuỵ Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Enskede IK Nữ vs Jitex DFF Nữ: Số liệu thống kê
-
Enskede IK NữJitex DFF Nữ
-
1Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
9Tổng cú sút11
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
6Sút ra ngoài6
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
85Pha tấn công105
-
-
34Tấn công nguy hiểm49
-
BXH Nữ Thuỵ Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Goteborg (W) | 17 | 12 | 4 | 1 | 47 | 16 | 31 | 40 | H T T T T T |
| 2 | Linkopings (W) | 17 | 12 | 3 | 2 | 34 | 20 | 14 | 39 | B T T T B T |
| 3 | Elfsborg (W) | 17 | 11 | 5 | 1 | 32 | 7 | 25 | 38 | H T T B T H |
| 4 | Orebro (W) | 17 | 12 | 2 | 3 | 35 | 21 | 14 | 38 | T B T T T H |
| 5 | Umea IK (W) | 17 | 7 | 4 | 6 | 26 | 22 | 4 | 25 | H T T T B H |
| 6 | Trelleborgs FF (W) | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 | 27 | -2 | 25 | H H T B B H |
| 7 | Husqvarna (W) | 17 | 6 | 4 | 7 | 24 | 27 | -3 | 22 | B B T T T B |
| 8 | Orebro Soder (W) | 17 | 5 | 5 | 7 | 20 | 25 | -5 | 20 | T H B B H H |
| 9 | Enskede IK (W) | 17 | 5 | 4 | 8 | 25 | 30 | -5 | 19 | H B B B H B |
| 10 | Jitex DFF (W) | 17 | 5 | 4 | 8 | 19 | 25 | -6 | 19 | T T B B H B |
| 11 | Alingsas (W) | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 | 25 | -10 | 15 | H H B T H B |
| 12 | Gamla Upsala SK (W) | 17 | 3 | 4 | 10 | 19 | 31 | -12 | 13 | B H B B B T |
| 13 | Sandvikens IF (W) | 17 | 2 | 4 | 11 | 19 | 46 | -27 | 10 | T B B B T H |
| 14 | Hacken B (W) | 17 | 2 | 1 | 14 | 18 | 36 | -18 | 7 | B B B T B T |
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

