Kết quả IFK Norrkoping DFK Nữ vs Djurgardens Nữ, 20h00 ngày 30/08
Kết quả IFK Norrkoping DFK Nữ vs Djurgardens Nữ
Đối đầu IFK Norrkoping DFK Nữ vs Djurgardens Nữ
Phong độ IFK Norrkoping DFK Nữ gần đây
Phong độ Djurgardens Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.95+0.25
0.79O 2.75
0.78U 2.75
0.961
2.50X
3.302
2.38Hiệp 1+0
0.88-0
0.93O 1.25
0.98U 1.25
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu IFK Norrkoping DFK Nữ vs Djurgardens Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026 » vòng 16
-
IFK Norrkoping DFK Nữ vs Djurgardens Nữ: Diễn biến chính
-
21'0-1
Olivia Ulenius -
37'Karlernas J.0-1
-
43'0-1Nanne Ruuskanen
-
45'Karlernas J.0-1
-
54'0-1Elin Westlund
-
69'Braam L.0-1
- BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
IFK Norrkoping DFK Nữ vs Djurgardens Nữ: Số liệu thống kê
-
IFK Norrkoping DFK NữDjurgardens Nữ
-
9Phạt góc7
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
6Tổng cú sút11
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
3Sút ra ngoài8
-
-
10Sút Phạt7
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
8Phạm lỗi10
-
-
0Việt vị2
-
-
100Pha tấn công119
-
-
73Tấn công nguy hiểm87
-
BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BK Hacken (W) | 17 | 15 | 1 | 1 | 48 | 13 | 35 | 46 | T T T T T H |
| 2 | Hammarby (W) | 17 | 14 | 2 | 1 | 42 | 8 | 34 | 44 | T T T H T T |
| 3 | Malmo (W) | 17 | 8 | 6 | 3 | 34 | 11 | 23 | 30 | B H T H T H |
| 4 | Eskilstuna United (W) | 17 | 8 | 3 | 6 | 18 | 18 | 0 | 27 | B T T B T H |
| 5 | Vittsjo GIK (W) | 17 | 7 | 4 | 6 | 22 | 19 | 3 | 25 | T H T H B T |
| 6 | Kristianstads DFF (W) | 17 | 7 | 4 | 6 | 28 | 27 | 1 | 25 | T B T H T B |
| 7 | AIK Solna (W) | 17 | 7 | 4 | 6 | 23 | 26 | -3 | 25 | B T B B B H |
| 8 | Pitea IF (W) | 17 | 6 | 4 | 7 | 21 | 25 | -4 | 22 | H B B T H T |
| 9 | Brommapojkarna (W) | 17 | 6 | 2 | 9 | 22 | 33 | -11 | 20 | T B B H H T |
| 10 | Djurgardens (W) | 17 | 5 | 3 | 9 | 21 | 27 | -6 | 18 | B T T H T B |
| 11 | Vaxjo (W) | 17 | 5 | 2 | 10 | 21 | 32 | -11 | 17 | B T B T B B |
| 12 | FC Rosengard (W) | 17 | 3 | 5 | 9 | 18 | 23 | -5 | 14 | H B B H B T |
| 13 | IFK Norrkoping DFK (W) | 17 | 2 | 7 | 8 | 15 | 26 | -11 | 13 | B T B H B B |
| 14 | IK Uppsala (W) | 17 | 1 | 3 | 13 | 13 | 58 | -45 | 6 | B B B B B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

