Kết quả Malmo Nữ vs Kristianstads DFF Nữ, 19h00 ngày 27/06

Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026 » vòng 11

  • Malmo Nữ vs Kristianstads DFF Nữ: Diễn biến chính

  • 10'
    Miljana Ivanovic goal 
    1-0
  • 27'
    Skoog T. (Assist:Vesna Milivojevic) goal 
    2-0
  • 37'
    Amy Sayer goal 
    3-0
  • 50'
    Fornes S. (Assist:Hoff-Persson N.) goal 
    4-0
  • 51'
    Carlsson W.
    4-0
  • 58'
    Fornes S. (Assist:Hoff-Persson N.) goal 
    5-0
  • 80'
    Fornes S. goal 
    6-0
  • BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • Malmo Nữ vs Kristianstads DFF Nữ: Số liệu thống kê

  • Malmo Nữ
    Kristianstads DFF Nữ
  • 2
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 5
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng
    45%
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    2
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 135
    Pha tấn công
    113
  •  
     
  • 63
    Tấn công nguy hiểm
    47
  •  
     

BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 BK Hacken (W) 17 15 1 1 48 13 35 46 T T T T T H
2 Hammarby (W) 17 14 2 1 42 8 34 44 T T T H T T
3 Malmo (W) 17 8 6 3 34 11 23 30 B H T H T H
4 Eskilstuna United (W) 17 8 3 6 18 18 0 27 B T T B T H
5 Vittsjo GIK (W) 17 7 4 6 22 19 3 25 T H T H B T
6 Kristianstads DFF (W) 17 7 4 6 28 27 1 25 T B T H T B
7 AIK Solna (W) 17 7 4 6 23 26 -3 25 B T B B B H
8 Pitea IF (W) 17 6 4 7 21 25 -4 22 H B B T H T
9 Brommapojkarna (W) 17 6 2 9 22 33 -11 20 T B B H H T
10 Djurgardens (W) 17 5 3 9 21 27 -6 18 B T T H T B
11 Vaxjo (W) 17 5 2 10 21 32 -11 17 B T B T B B
12 FC Rosengard (W) 17 3 5 9 18 23 -5 14 H B B H B T
13 IFK Norrkoping DFK (W) 17 2 7 8 15 26 -11 13 B T B H B B
14 IK Uppsala (W) 17 1 3 13 13 58 -45 6 B B B B B B

" "