Kết quả Vittsjo GIK Nữ vs FC Rosengard Nữ, 00h00 ngày 04/08
Kết quả Vittsjo GIK Nữ vs FC Rosengard Nữ
Phong độ Vittsjo GIK Nữ gần đây
Phong độ FC Rosengard Nữ gần đây
-
Thứ ba, Ngày 04/08/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.85-0.25
0.99O 2.75
0.81U 2.75
0.891
2.63X
3.502
2.25Hiệp 1+0.25
0.62-0.25
1.08O 1.25
1.04U 1.25
0.76 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vittsjo GIK Nữ vs FC Rosengard Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026 » vòng 12
-
Vittsjo GIK Nữ vs FC Rosengard Nữ: Diễn biến chính
-
61'0-0Isabel Gomez
-
75'0-1
Svensson K. (Assist:Sjostrom F.) -
89'Elisabet Anelia Klinga(Assists:Nova Rolfsson)
1-1 -
90'1-1Thea Sorbo
- BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Vittsjo GIK Nữ vs FC Rosengard Nữ: Số liệu thống kê
-
Vittsjo GIK NữFC Rosengard Nữ
-
5Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
11Tổng cú sút9
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
4Sút ra ngoài4
-
-
4Cản sút0
-
-
17Sút Phạt10
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
8Phạm lỗi13
-
-
2Việt vị4
-
-
35Ném biên28
-
-
106Pha tấn công124
-
-
24Tấn công nguy hiểm30
-
BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BK Hacken (W) | 17 | 15 | 1 | 1 | 48 | 13 | 35 | 46 | T T T T T H |
| 2 | Hammarby (W) | 17 | 14 | 2 | 1 | 42 | 8 | 34 | 44 | T T T H T T |
| 3 | Malmo (W) | 17 | 8 | 6 | 3 | 34 | 11 | 23 | 30 | B H T H T H |
| 4 | Eskilstuna United (W) | 17 | 8 | 3 | 6 | 18 | 18 | 0 | 27 | B T T B T H |
| 5 | Vittsjo GIK (W) | 17 | 7 | 4 | 6 | 22 | 19 | 3 | 25 | T H T H B T |
| 6 | Kristianstads DFF (W) | 17 | 7 | 4 | 6 | 28 | 27 | 1 | 25 | T B T H T B |
| 7 | AIK Solna (W) | 17 | 7 | 4 | 6 | 23 | 26 | -3 | 25 | B T B B B H |
| 8 | Pitea IF (W) | 17 | 6 | 4 | 7 | 21 | 25 | -4 | 22 | H B B T H T |
| 9 | Brommapojkarna (W) | 17 | 6 | 2 | 9 | 22 | 33 | -11 | 20 | T B B H H T |
| 10 | Djurgardens (W) | 17 | 5 | 3 | 9 | 21 | 27 | -6 | 18 | B T T H T B |
| 11 | Vaxjo (W) | 17 | 5 | 2 | 10 | 21 | 32 | -11 | 17 | B T B T B B |
| 12 | FC Rosengard (W) | 17 | 3 | 5 | 9 | 18 | 23 | -5 | 14 | H B B H B T |
| 13 | IFK Norrkoping DFK (W) | 17 | 2 | 7 | 8 | 15 | 26 | -11 | 13 | B T B H B B |
| 14 | IK Uppsala (W) | 17 | 1 | 3 | 13 | 13 | 58 | -45 | 6 | B B B B B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

