Kết quả Pamba SC vs Dodoma Jiji FC, 18h00 ngày 14/08
-
Thứ sáu, Ngày 14/08/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.99+0.5
0.77O 1.75
0.75U 1.75
1.011
1.85X
2.882
4.33Hiệp 1-0.25
1.10+0.25
0.70O 0.75
0.92U 0.75
0.84 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Pamba SC vs Dodoma Jiji FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
cúp quốc gia Tanzania 2026-2027 » vòng 1
-
Pamba SC vs Dodoma Jiji FC: Diễn biến chính
-
17'0-1
Berno Ngassa -
24'Judika Deogratius
1-1 -
26'1-1
- BXH cúp quốc gia Tanzania
- BXH bóng đá Châu Phi mới nhất
-
Pamba SC vs Dodoma Jiji FC: Số liệu thống kê
-
Pamba SCDodoma Jiji FC
-
7Phạt góc6
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
7Tổng cú sút4
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
4Sút ra ngoài2
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
105Pha tấn công124
-
-
64Tấn công nguy hiểm71
-
BXH cúp quốc gia Tanzania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 2 | 13 | 15 | T T T T T |
| 2 | Simba Sports Club | 5 | 5 | 0 | 0 | 9 | 2 | 7 | 15 | T T T T T |
| 3 | Azam | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 5 | 6 | 14 | H T T H T T |
| 4 | Singida Black Stars | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 7 | 5 | 10 | T H B T T |
| 5 | Mbeya City | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 2 | 4 | 10 | B T T T H |
| 6 | Geita Gold | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 7 | T B T H B |
| 7 | Polisi Tanzania FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 7 | H T T B B |
| 8 | Dodoma Jiji FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 7 | H B B T T |
| 9 | JKT Tanzania | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | H B B T T |
| 10 | Mashujaa FC | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 5 | -1 | 6 | T B B T B |
| 11 | Namungo FC | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 10 | -4 | 6 | B T T B B B |
| 12 | Coastal Union | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 8 | -4 | 4 | B B H B T |
| 13 | Tabora United FC | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 | H B H B H |
| 14 | Fountain Gate FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 8 | -7 | 3 | B T B B B |
| 15 | Pamba SC | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 10 | -7 | 1 | H B B B B |
| 16 | Kagera Sugar | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 13 | -9 | 1 | B H B B B |

