Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Young Africans vs Geita Gold, 23h00 ngày 08/9
Kết quả Young Africans vs Geita Gold
Đối đầu Young Africans vs Geita Gold
Phong độ Young Africans gần đây
Phong độ Geita Gold gần đây
cúp quốc gia Tanzania 2026-2027: Young Africans vs Geita Gold
-
Giải đấu: cúp quốc gia TanzaniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 08/9/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Young Africans vs Geita Gold trước đây
-
15/03/2024Young Africans1 - 0Geita Gold1 - 0W
-
07/10/2023Geita Gold0 - 3Young Africans0 - 2W
-
12/03/2023Young Africans3 - 1Geita Gold0 - 1W
-
29/10/2022Geita Gold0 - 1Young Africans0 - 1W
-
06/03/2022Geita Gold0 - 1Young Africans0 - 1W
-
02/10/2021Young Africans1 - 0Geita Gold1 - 0W
-
09/04/2023Young Africans1 - 0Geita Gold0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Young Africans vs Geita Gold
- Thống kê lịch sử đối đầu Young Africans vs Geita Gold: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 7 | 7 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Young Africans vs Geita Gold: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| cúp quốc gia Tanzania | 6 | 6 | 0 | 0 |
| Cúp Tanzania | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Young Africans vs Geita Gold: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Young Africans (sân nhà) | 4 | 4 | 0 | 0 |
| Young Africans (sân khách) | 3 | 3 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Young Africans thắng
Bại: là số trận Young Africans thua
Thắng: là số trận Young Africans thắng
Bại: là số trận Young Africans thua
BXH Vòng Bảng cúp quốc gia Tanzania mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Young Africans và Geita Gold trên Bảng xếp hạng của cúp quốc gia Tanzania mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH cúp quốc gia Tanzania 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 2 | 13 | 15 | T T T T T |
| 2 | Simba Sports Club | 5 | 5 | 0 | 0 | 9 | 2 | 7 | 15 | T T T T T |
| 3 | Azam | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 5 | 4 | 11 | H T T H T |
| 4 | Singida Black Stars | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 7 | 5 | 10 | T H B T T |
| 5 | Mbeya City | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 2 | 4 | 10 | B T T T H |
| 6 | Geita Gold | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 7 | T B T H B |
| 7 | Polisi Tanzania FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 7 | H T T B B |
| 8 | Dodoma Jiji FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 7 | H B B T T |
| 9 | JKT Tanzania | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | H B B T T |
| 10 | Mashujaa FC | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 5 | -1 | 6 | T B B T B |
| 11 | Namungo FC | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 8 | -2 | 6 | B T T B B |
| 12 | Coastal Union | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 8 | -4 | 4 | B B H B T |
| 13 | Tabora United FC | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 | H B H B H |
| 14 | Fountain Gate FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 8 | -7 | 3 | B T B B B |
| 15 | Pamba SC | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 10 | -7 | 1 | H B B B B |
| 16 | Kagera Sugar | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 13 | -9 | 1 | B H B B B |
Cập nhật:
