Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về JKT Tanzania vs Pamba SC, 23h00 ngày 05/9
Kết quả JKT Tanzania vs Pamba SC
Đối đầu JKT Tanzania vs Pamba SC
Phong độ JKT Tanzania gần đây
Phong độ Pamba SC gần đây
cúp quốc gia Tanzania 2026-2027: JKT Tanzania vs Pamba SC
-
Giải đấu: cúp quốc gia TanzaniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu JKT Tanzania vs Pamba SC trước đây
-
27/06/2026Pamba SC1 - 2JKT Tanzania1 - 1W
-
02/02/2026JKT Tanzania3 - 0Pamba SC1 - 0W
-
18/06/2025Pamba SC1 - 0JKT Tanzania1 - 0L
-
11/12/2024JKT Tanzania0 - 0Pamba SC0 - 0D
-
14/04/2025JKT Tanzania3 - 1Pamba SC1 - 0W
-
04/12/2021Pamba SC0 - 1JKT Tanzania0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu JKT Tanzania vs Pamba SC
- Thống kê lịch sử đối đầu JKT Tanzania vs Pamba SC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 4 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu JKT Tanzania vs Pamba SC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| cúp quốc gia Tanzania | 4 | 2 | 1 | 1 |
| Cúp Tanzania | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Tanzania First Division | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu JKT Tanzania vs Pamba SC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| JKT Tanzania (sân nhà) | 3 | 2 | 1 | 0 |
| JKT Tanzania (sân khách) | 3 | 2 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận JKT Tanzania thắng
Bại: là số trận JKT Tanzania thua
Thắng: là số trận JKT Tanzania thắng
Bại: là số trận JKT Tanzania thua
BXH Vòng Bảng cúp quốc gia Tanzania mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội JKT Tanzania và Pamba SC trên Bảng xếp hạng của cúp quốc gia Tanzania mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH cúp quốc gia Tanzania 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 2 | 13 | 15 | T T T T T |
| 2 | Simba Sports Club | 5 | 5 | 0 | 0 | 9 | 2 | 7 | 15 | T T T T T |
| 3 | Azam | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 5 | 4 | 11 | H T T H T |
| 4 | Singida Black Stars | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 7 | 5 | 10 | T H B T T |
| 5 | Mbeya City | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 2 | 4 | 10 | B T T T H |
| 6 | Geita Gold | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 7 | T B T H B |
| 7 | Polisi Tanzania FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 7 | H T T B |
| 8 | Dodoma Jiji FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 7 | H B B T T |
| 9 | Mashujaa FC | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 5 | -1 | 6 | T B B T B |
| 10 | Namungo FC | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 8 | -2 | 6 | B T T B B |
| 11 | JKT Tanzania | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 8 | -5 | 4 | H B B T |
| 12 | Tabora United FC | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 | H B H B H |
| 13 | Fountain Gate FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 8 | -7 | 3 | B T B B B |
| 14 | Pamba SC | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 7 | -4 | 1 | H B B B |
| 15 | Coastal Union | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | -5 | 1 | B B H B |
| 16 | Kagera Sugar | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 13 | -9 | 1 | B H B B B |
Cập nhật:
