Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Mashujaa FC vs Singida Black Stars, 20h00 ngày 08/9
Kết quả Mashujaa FC vs Singida Black Stars
Đối đầu Mashujaa FC vs Singida Black Stars
Phong độ Mashujaa FC gần đây
Phong độ Singida Black Stars gần đây
cúp quốc gia Tanzania 2026-2027: Mashujaa FC vs Singida Black Stars
-
Giải đấu: cúp quốc gia TanzaniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 08/9/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Mashujaa FC vs Singida Black Stars trước đây
-
16/04/2026Mashujaa FC1 - 1Singida Black Stars0 - 1D
-
30/09/2025Singida Black Stars1 - 0Mashujaa FC1 - 0L
-
26/02/2025Singida Black Stars3 - 0Mashujaa FC0 - 0L
-
04/10/2024Mashujaa FC0 - 1Singida Black Stars0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Mashujaa FC vs Singida Black Stars
- Thống kê lịch sử đối đầu Mashujaa FC vs Singida Black Stars: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 0 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Mashujaa FC vs Singida Black Stars: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| cúp quốc gia Tanzania | 4 | 0 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Mashujaa FC vs Singida Black Stars: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Mashujaa FC (sân nhà) | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Mashujaa FC (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Mashujaa FC thắng
Bại: là số trận Mashujaa FC thua
Thắng: là số trận Mashujaa FC thắng
Bại: là số trận Mashujaa FC thua
BXH Vòng Bảng cúp quốc gia Tanzania mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Mashujaa FC và Singida Black Stars trên Bảng xếp hạng của cúp quốc gia Tanzania mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH cúp quốc gia Tanzania 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 2 | 13 | 15 | T T T T T |
| 2 | Simba Sports Club | 5 | 5 | 0 | 0 | 9 | 2 | 7 | 15 | T T T T T |
| 3 | Azam | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 5 | 4 | 11 | H T T H T |
| 4 | Singida Black Stars | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 7 | 5 | 10 | T H B T T |
| 5 | Mbeya City | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 2 | 4 | 10 | B T T T H |
| 6 | Geita Gold | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 7 | T B T H B |
| 7 | Polisi Tanzania FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 7 | H T T B B |
| 8 | Dodoma Jiji FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 7 | H B B T T |
| 9 | JKT Tanzania | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | H B B T T |
| 10 | Mashujaa FC | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 5 | -1 | 6 | T B B T B |
| 11 | Namungo FC | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 8 | -2 | 6 | B T T B B |
| 12 | Coastal Union | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 8 | -4 | 4 | B B H B T |
| 13 | Tabora United FC | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 | H B H B H |
| 14 | Fountain Gate FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 8 | -7 | 3 | B T B B B |
| 15 | Pamba SC | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 10 | -7 | 1 | H B B B B |
| 16 | Kagera Sugar | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 13 | -9 | 1 | B H B B B |
Cập nhật:
