Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Tabora United FC vs Mbeya City, 20h00 ngày 04/9
Kết quả Tabora United FC vs Mbeya City
Đối đầu Tabora United FC vs Mbeya City
Phong độ Tabora United FC gần đây
Phong độ Mbeya City gần đây
cúp quốc gia Tanzania 2026-2027: Tabora United FC vs Mbeya City
-
Giải đấu: cúp quốc gia TanzaniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 04/9/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Tabora United FC vs Mbeya City trước đây
-
30/06/2026Mbeya City0 - 0Tabora United FC0 - 0D
-
07/02/2026Tabora United FC0 - 2Mbeya City0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Tabora United FC vs Mbeya City
- Thống kê lịch sử đối đầu Tabora United FC vs Mbeya City: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Tabora United FC vs Mbeya City: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| cúp quốc gia Tanzania | 2 | 0 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Tabora United FC vs Mbeya City: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Tabora United FC (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Tabora United FC (sân khách) | 1 | 0 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Tabora United FC thắng
Bại: là số trận Tabora United FC thua
Thắng: là số trận Tabora United FC thắng
Bại: là số trận Tabora United FC thua
BXH Vòng Bảng cúp quốc gia Tanzania mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Tabora United FC và Mbeya City trên Bảng xếp hạng của cúp quốc gia Tanzania mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH cúp quốc gia Tanzania 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 2 | 13 | 15 | T T T T T |
| 2 | Simba Sports Club | 5 | 5 | 0 | 0 | 9 | 2 | 7 | 15 | T T T T T |
| 3 | Azam | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 5 | 4 | 11 | H T T H T |
| 4 | Singida Black Stars | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 7 | 5 | 10 | T H B T T |
| 5 | Mbeya City | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 9 | B T T T |
| 6 | Geita Gold | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 7 | T B T H B |
| 7 | Polisi Tanzania FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 7 | H T T B |
| 8 | Mashujaa FC | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 6 | T B B T |
| 9 | Namungo FC | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 8 | -2 | 6 | B T T B B |
| 10 | Dodoma Jiji FC | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 4 | H B B T |
| 11 | JKT Tanzania | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 8 | -5 | 4 | H B B T |
| 12 | Fountain Gate FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 8 | -7 | 3 | B T B B B |
| 13 | Tabora United FC | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 5 | -2 | 2 | H B H B |
| 14 | Pamba SC | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 7 | -4 | 1 | H B B B |
| 15 | Coastal Union | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | -5 | 1 | B B H B |
| 16 | Kagera Sugar | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 13 | -9 | 1 | B H B B B |
Cập nhật:
