Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Valencia vs Barcelona, 21h15 ngày 06/9
Kết quả Valencia vs Barcelona
Soi kèo phạt góc Valencia vs Barcelona, 21h15 ngày 6/9
Đối đầu Valencia vs Barcelona
Phong độ Valencia gần đây
Phong độ Barcelona gần đây
La Liga 2026-2027: Valencia vs Barcelona
-
Giải đấu: La LigaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 06/9/2026 21:15Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Valencia vs Barcelona trước đây
-
24/05/2026Valencia3 - 1FC Barcelona0 - 0W
-
15/09/2025FC Barcelona6 - 0Valencia1 - 0L
-
27/01/2025FC Barcelona7 - 1Valencia5 - 0L
-
18/08/2024Valencia1 - 2FC Barcelona1 - 1L
-
30/04/2024FC Barcelona4 - 2Valencia1 - 2L
-
17/12/2023Valencia1 - 1FC Barcelona0 - 0D
-
05/03/2023FC Barcelona1 - 0Valencia1 - 0L
-
30/10/2022Valencia0 - 1FC Barcelona0 - 0L
-
20/02/2022Valencia1 - 4FC Barcelona0 - 3L
-
07/02/2025Valencia0 - 5FC Barcelona0 - 4L
Thống kê thành tích đối đầu Valencia vs Barcelona
- Thống kê lịch sử đối đầu Valencia vs Barcelona: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 1 | 8 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Valencia vs Barcelona: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| La Liga | 9 | 1 | 1 | 7 |
| Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Valencia vs Barcelona: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Valencia (sân nhà) | 6 | 1 | 1 | 4 |
| Valencia (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Valencia thắng
Bại: là số trận Valencia thua
Thắng: là số trận Valencia thắng
Bại: là số trận Valencia thua
BXH Vòng Bảng La Liga mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Valencia và Barcelona trên Bảng xếp hạng của La Liga mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH La Liga 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 2 | 10 | 9 | T T T |
| 2 | Real Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 3 | 7 | 9 | T T T B |
| 3 | Real Betis | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 9 | T T B T |
| 4 | Deportivo La Coruna | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 3 | 8 | H H T T |
| 5 | Alaves | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 7 | T H T |
| 6 | Osasuna | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 | H T T |
| 7 | Atletico Madrid | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 1 | 7 | T H T B |
| 8 | Sevilla | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 1 | 6 | T T B |
| 9 | Athletic Bilbao | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 6 | B B T T |
| 10 | Levante | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 | B H T |
| 11 | Racing Santander | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 4 | H B T B |
| 12 | Rayo Vallecano | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 10 | -3 | 4 | B H B T |
| 13 | Real Sociedad | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 4 | B B T H |
| 14 | RCD Espanyol | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 3 | T B B |
| 15 | Getafe | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 3 | B T B |
| 16 | Villarreal | 4 | 0 | 2 | 2 | 6 | 8 | -2 | 2 | H H B B |
| 17 | Celta Vigo | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 | -3 | 2 | H B B H |
| 18 | Valencia | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 | H B B |
| 19 | Elche | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 9 | -6 | 1 | H B B |
| 20 | Malaga | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | -6 | 1 | B H B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL offs
Relegation
Cập nhật:
