Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Rayo Vallecano vs Racing Santander, 23h30 ngày 05/9
Kết quả Rayo Vallecano vs Racing Santander
Nhận định, Soi kèo Vallecano vs Racing Santander 23h30 ngày 05/09: Chủ nhà bết bát
Đối đầu Rayo Vallecano vs Racing Santander
Phong độ Rayo Vallecano gần đây
Phong độ Racing Santander gần đây
La Liga 2026-2027: Rayo Vallecano vs Racing Santander
-
Giải đấu: La LigaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 23:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Rayo Vallecano vs Racing Santander trước đây
-
21/07/2020Racing Santander1 - 2Rayo Vallecano1 - 0W
-
14/09/2019Rayo Vallecano2 - 0Racing Santander1 - 0W
-
04/03/2012Rayo Vallecano4 - 2Racing Santander1 - 2W
-
01/10/2011Racing Santander1 - 1Rayo Vallecano0 - 1D
-
22/12/2011Rayo Vallecano4 - 3Racing Santander3 - 1W
-
14/12/2011Racing Santander3 - 2Rayo Vallecano1 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Rayo Vallecano vs Racing Santander
- Thống kê lịch sử đối đầu Rayo Vallecano vs Racing Santander: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 4 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Rayo Vallecano vs Racing Santander: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Tây Ban Nha | 2 | 2 | 0 | 0 |
| La Liga | 2 | 1 | 1 | 0 |
| Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Rayo Vallecano vs Racing Santander: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Rayo Vallecano (sân nhà) | 3 | 3 | 0 | 0 |
| Rayo Vallecano (sân khách) | 3 | 1 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Rayo Vallecano thắng
Bại: là số trận Rayo Vallecano thua
Thắng: là số trận Rayo Vallecano thắng
Bại: là số trận Rayo Vallecano thua
BXH Vòng Bảng La Liga mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Rayo Vallecano và Racing Santander trên Bảng xếp hạng của La Liga mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH La Liga 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 2 | 10 | 9 | T T T |
| 2 | Real Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 3 | 7 | 9 | T T T B |
| 3 | Real Betis | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 9 | T T B T |
| 4 | Alaves | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 7 | T H T |
| 5 | Osasuna | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 | H T T |
| 6 | Atletico Madrid | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 1 | 7 | T H T B |
| 7 | Sevilla | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 1 | 6 | T T B |
| 8 | Athletic Bilbao | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 6 | B B T T |
| 9 | Deportivo La Coruna | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 5 | H H T |
| 10 | Levante | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 | B H T |
| 11 | Racing Santander | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 | H B T |
| 12 | Real Sociedad | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 4 | B B T H |
| 13 | RCD Espanyol | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 3 | T B B |
| 14 | Getafe | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 3 | B T B |
| 15 | Villarreal | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 2 | H H B |
| 16 | Celta Vigo | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 | -3 | 2 | H B B H |
| 17 | Valencia | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 | H B B |
| 18 | Rayo Vallecano | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 8 | -4 | 1 | B H B |
| 19 | Elche | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 9 | -6 | 1 | H B B |
| 20 | Malaga | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | -6 | 1 | B H B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL offs
Relegation
Cập nhật:
