Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Yuksekova Belediyespor (W) vs Cekmekoy (W), 20h00 ngày 30/8
Kết quả Yuksekova Belediyespor (W) vs Cekmekoy (W)
Đối đầu Yuksekova Belediyespor (W) vs Cekmekoy (W)
Phong độ Yuksekova Belediyespor (W) gần đây
Phong độ Cekmekoy (W) gần đây
Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ 2026-2027: Yuksekova Belediyespor (W) vs Cekmekoy (W)
-
Giải đấu: Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ KỳMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 30/8/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Yuksekova Belediyespor (W) vs Cekmekoy (W) trước đây
-
19/02/2026Cekmekoy (W)1 - 4Yuksekova Belediyespor (W)1 - 3W
-
11/10/2025Yuksekova Belediyespor (W)3 - 0Cekmekoy (W)3 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Yuksekova Belediyespor (W) vs Cekmekoy (W)
- Thống kê lịch sử đối đầu Yuksekova Belediyespor (W) vs Cekmekoy (W): thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 2 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Yuksekova Belediyespor (W) vs Cekmekoy (W): theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ | 2 | 2 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Yuksekova Belediyespor (W) vs Cekmekoy (W): theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Yuksekova Belediyespor (W) (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Yuksekova Belediyespor (W) (sân khách) | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Yuksekova Belediyespor (W) thắng
Bại: là số trận Yuksekova Belediyespor (W) thua
Thắng: là số trận Yuksekova Belediyespor (W) thắng
Bại: là số trận Yuksekova Belediyespor (W) thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Yuksekova Belediyespor (W) và Cekmekoy (W) trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Besiktas (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 2 | 1207 Antalya Muratpasa (W) | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 3 | Haymanaspor (W) | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 4 | Trabzonspor (W) | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 5 | Galatasaray SK (W) | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 6 | Giresun Sanayispor (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Amedspor (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Hakkarigucu SK (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Fomget Genclik (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Fenerbahce SK (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Bakirkoy Kadin (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Sultanbeyli Gucu FK (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Kayseri Kadin (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Cekmekoy (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Yuksekova Belediyespor (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Unye Gucu FK (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
Cập nhật:
