Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Fomget Genclik Nữ vs Giresun Sanayispor Nữ, 21h00 ngày 05/9
Kết quả Fomget Genclik Nữ vs Giresun Sanayispor Nữ
Đối đầu Fomget Genclik Nữ vs Giresun Sanayispor Nữ
Phong độ Fomget Genclik Nữ gần đây
Phong độ Giresun Sanayispor Nữ gần đây
Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ 2026-2027: Fomget Genclik Nữ vs Giresun Sanayispor Nữ
-
Giải đấu: Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ KỳMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Fomget Genclik Nữ vs Giresun Sanayispor Nữ trước đây
-
29/03/2026Giresun Sanayispor (W)1 - 3Fomget Genclik (W)0 - 1W
-
08/11/2025Fomget Genclik (W)1 - 0Giresun Sanayispor (W)0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Fomget Genclik Nữ vs Giresun Sanayispor Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Fomget Genclik Nữ vs Giresun Sanayispor Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 2 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Fomget Genclik Nữ vs Giresun Sanayispor Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ | 2 | 2 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Fomget Genclik Nữ vs Giresun Sanayispor Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Fomget Genclik Nữ (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Fomget Genclik Nữ (sân khách) | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Fomget Genclik Nữ thắng
Bại: là số trận Fomget Genclik Nữ thua
Thắng: là số trận Fomget Genclik Nữ thắng
Bại: là số trận Fomget Genclik Nữ thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Fomget Genclik Nữ và Giresun Sanayispor Nữ trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hakkarigucu SK (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 2 | Fenerbahce SK (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 3 | Kayseri Kadin (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 3 | T |
| 4 | Besiktas (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 5 | 1207 Antalya Muratpasa (W) | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 6 | Haymanaspor (W) | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 7 | Trabzonspor (W) | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 8 | Galatasaray SK (W) | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 9 | Cekmekoy (W) | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 10 | Yuksekova Belediyespor (W) | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 11 | Amedspor (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Giresun Sanayispor (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Sultanbeyli Gucu FK (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 0 | B |
| 14 | Unye Gucu FK (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 15 | Fomget Genclik (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 16 | Bakirkoy Kadin (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
Cập nhật:
