Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Besiktas Nữ vs Yuksekova Belediyespor (W), 21h00 ngày 06/9
Kết quả Besiktas Nữ vs Yuksekova Belediyespor (W)
Đối đầu Besiktas Nữ vs Yuksekova Belediyespor (W)
Phong độ Besiktas Nữ gần đây
Phong độ Yuksekova Belediyespor (W) gần đây
Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ 2026-2027: Besiktas Nữ vs Yuksekova Belediyespor (W)
-
Giải đấu: Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ KỳMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 06/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Besiktas Nữ vs Yuksekova Belediyespor (W) trước đây
-
03/05/2026Besiktas (W)1 - 1Yuksekova Belediyespor (W)1 - 0D
-
14/12/2025Yuksekova Belediyespor (W)1 - 0Besiktas (W)0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Besiktas Nữ vs Yuksekova Belediyespor (W)
- Thống kê lịch sử đối đầu Besiktas Nữ vs Yuksekova Belediyespor (W): thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Besiktas Nữ vs Yuksekova Belediyespor (W): theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ | 2 | 0 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Besiktas Nữ vs Yuksekova Belediyespor (W): theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Besiktas Nữ (sân nhà) | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Besiktas Nữ (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Besiktas Nữ thắng
Bại: là số trận Besiktas Nữ thua
Thắng: là số trận Besiktas Nữ thắng
Bại: là số trận Besiktas Nữ thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Besiktas Nữ và Yuksekova Belediyespor (W) trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haymanaspor (W) | 2 | 1 | 1 | 0 | 10 | 2 | 8 | 4 | H T |
| 2 | Hakkarigucu SK (W) | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | T H |
| 3 | Fomget Genclik (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 23 | 2 | 21 | 3 | B T |
| 4 | Fenerbahce SK (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 5 | Sultanbeyli Gucu FK (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 1 | 3 | B T |
| 6 | Kayseri Kadin (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 3 | T |
| 7 | Besiktas (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 8 | Galatasaray SK (W) | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | H H |
| 9 | 1207 Antalya Muratpasa (W) | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 10 | Trabzonspor (W) | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 11 | Yuksekova Belediyespor (W) | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 12 | Cekmekoy (W) | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8 | -8 | 1 | H B |
| 13 | Amedspor (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Bakirkoy Kadin (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 15 | Unye Gucu FK (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 | B B |
| 16 | Giresun Sanayispor (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 23 | -23 | 0 | B |
Cập nhật:
