Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Estonia 2026

Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Estonia mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Levadia Tallinn 11 3 2 6 8 6 0
2 FC Flora Tallinn 14 2 1 4 8 8 3
3 Parnu JK Vaprus 13 1 0 2 5 13 4
4 Paide Linnameeskond 12 0 2 3 6 11 3
5 Nomme JK Kalju 13 2 1 3 5 11 4
6 Tartu JK Maag Tammeka 12 0 0 4 6 9 6
7 Trans Narva 13 0 0 2 2 9 13
8 FC Nomme United 13 2 0 3 5 11 5
9 Harju JK Laagri 14 1 0 2 9 7 7
10 FC Kuressaare 13 0 0 6 4 4 12

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải VĐQG Estonia mùa 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Levadia Tallinn 11 2 2 1 3 3 0
2 FC Flora Tallinn 14 2 0 2 4 5 1
3 Parnu JK Vaprus 13 1 0 2 2 6 2
4 Paide Linnameeskond 12 0 1 2 0 7 2
5 Nomme JK Kalju 13 2 1 1 2 6 1
6 Tartu JK Maag Tammeka 12 0 0 3 1 5 3
7 Trans Narva 13 0 0 2 1 6 4
8 FC Nomme United 13 2 0 1 3 5 2
9 Harju JK Laagri 14 1 0 2 3 6 2
10 FC Kuressaare 13 0 0 4 2 1 6

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải VĐQG Estonia mùa 2026 (sân khách)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Levadia Tallinn 14 1 0 5 5 3 0
2 FC Flora Tallinn 12 0 1 2 4 3 2
3 Parnu JK Vaprus 12 0 0 0 3 7 2
4 Paide Linnameeskond 13 0 1 1 6 4 1
5 Nomme JK Kalju 13 0 0 2 3 5 3
6 Tartu JK Maag Tammeka 13 0 0 1 5 4 3
7 Trans Narva 13 0 0 0 1 3 9
8 FC Nomme United 13 0 0 2 2 6 3
9 Harju JK Laagri 12 0 0 0 6 1 5
10 FC Kuressaare 13 0 0 2 2 3 6
Cập nhật:

VĐQG Estonia

Tên giải đấu VĐQG Estonia
Tên khác
Tên Tiếng Anh Estonia Champions League
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 27
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "