Thống kê bàn thắng/đội bóng Hạng nhất Iceland 2026

Thống kê bàn thắng/đội bóng Hạng nhất Iceland mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Volsungur husavik 11 0 1 3 7 5 6
2 Fylkir 11 3 2 5 2 6 4
3 HK Kopavogs 11 2 2 3 10 4 1
4 Afturelding 11 4 3 5 4 4 2
5 Grindavik 11 0 2 1 4 6 9
6 UMF Njardvik 11 2 2 3 2 7 6
7 Grotta Seltjarnarnes 11 2 0 2 4 11 3
8 Vestri 11 1 1 2 5 5 8
9 KFR Aegir 11 0 1 2 4 7 8
10 Throttur Reykjavik 11 2 1 6 5 6 2
11 IR Reykjavik 11 1 1 5 3 8 4
12 Leiknir Reykjavik 11 1 1 3 5 5 7

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Hạng nhất Iceland mùa 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Volsungur husavik 11 0 0 2 5 2 2
2 Fylkir 11 1 1 5 2 1 1
3 HK Kopavogs 11 2 1 1 6 1 0
4 Afturelding 11 2 3 1 4 0 1
5 Grindavik 11 0 1 1 1 2 6
6 UMF Njardvik 11 2 1 2 2 3 1
7 Grotta Seltjarnarnes 11 2 0 0 2 6 1
8 Vestri 11 1 1 1 3 2 3
9 KFR Aegir 11 0 1 1 1 3 5
10 Throttur Reykjavik 11 1 1 2 4 3 0
11 IR Reykjavik 11 0 1 4 3 1 2
12 Leiknir Reykjavik 11 1 1 2 2 2 3

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Hạng nhất Iceland mùa 2026 (sân khách)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Volsungur husavik 11 0 1 1 2 3 4
2 Fylkir 11 2 1 0 0 5 3
3 HK Kopavogs 11 0 1 2 4 3 1
4 Afturelding 11 2 0 4 0 4 1
5 Grindavik 11 0 1 0 3 4 3
6 UMF Njardvik 11 0 1 1 0 4 5
7 Grotta Seltjarnarnes 11 0 0 2 2 5 2
8 Vestri 11 0 0 1 2 3 5
9 KFR Aegir 11 0 0 1 3 4 3
10 Throttur Reykjavik 11 1 0 4 1 3 2
11 IR Reykjavik 11 1 0 1 0 7 2
12 Leiknir Reykjavik 11 0 0 1 3 3 4
Cập nhật:

Hạng nhất Iceland

Tên giải đấu Hạng nhất Iceland
Tên khác
Tên Tiếng Anh Iceland Division 1
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 22
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "