Thống kê bàn thắng/đội bóng Nữ Thuỵ Điển 2026
Thống kê bàn thắng/đội bóng Nữ Thuỵ Điển mùa 2026
BXH chung
BXH sân nhà
BXH sân khách
1
Orebro Soder Nữ
7
0
1
0
4
8
4
2
Enskede IK Nữ
8
0
2
2
2
7
4
3
Alingsas Nữ
9
0
0
1
3
6
7
4
Gamla Upsala SK Nữ
9
0
1
0
5
5
6
5
Elfsborg Nữ
9
1
2
2
4
5
3
6
Jitex DFF Nữ
10
0
1
2
1
7
6
7
Orebro Nữ
8
1
1
2
9
2
2
8
Trelleborgs FF Nữ
9
0
2
1
3
8
3
9
Linkopings Nữ
8
0
1
4
7
4
1
10
Sandvikens IF Nữ
9
0
1
3
1
4
8
11
Umea IK Nữ
9
0
2
1
4
7
3
12
Husqvarna Nữ
8
0
2
0
4
8
3
13
Hacken B Nữ
8
0
0
2
2
8
5
14
Goteborg (W)
8
2
3
3
6
3
0
Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Nữ Thuỵ Điển mùa 2026 (sân nhà)
1
Orebro Soder Nữ
7
0
0
0
3
2
2
2
Enskede IK Nữ
8
0
2
0
1
3
2
3
Alingsas Nữ
9
0
0
0
1
4
4
4
Gamla Upsala SK Nữ
9
0
0
0
2
3
4
5
Elfsborg Nữ
9
0
1
1
3
1
3
6
Jitex DFF Nữ
10
0
1
1
0
5
3
7
Orebro Nữ
8
0
1
1
4
1
1
8
Trelleborgs FF Nữ
9
0
1
1
2
4
1
9
Linkopings Nữ
8
0
1
2
2
3
0
10
Sandvikens IF Nữ
9
0
0
2
1
3
3
11
Umea IK Nữ
9
0
1
0
3
4
1
12
Husqvarna Nữ
8
0
1
0
1
4
2
13
Hacken B Nữ
8
0
0
1
2
3
2
14
Goteborg (W)
8
1
0
2
5
0
0
Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Nữ Thuỵ Điển mùa 2026 (sân khách)
1
Orebro Soder Nữ
10
0
1
0
1
6
2
2
Enskede IK Nữ
9
0
0
2
1
4
2
3
Alingsas Nữ
8
0
0
1
2
2
3
4
Gamla Upsala SK Nữ
8
0
1
0
3
2
2
5
Elfsborg Nữ
8
1
1
1
1
4
0
6
Jitex DFF Nữ
7
0
0
1
1
2
3
7
Orebro Nữ
9
1
0
1
5
1
1
8
Trelleborgs FF Nữ
8
0
1
0
1
4
2
9
Linkopings Nữ
9
0
0
2
5
1
1
10
Sandvikens IF Nữ
8
0
1
1
0
1
5
11
Umea IK Nữ
8
0
1
1
1
3
2
12
Husqvarna Nữ
9
0
1
0
3
4
1
13
Hacken B Nữ
9
0
0
1
0
5
3
14
Goteborg (W)
9
1
3
1
1
3
0
Cập nhật: 08/09/2026 11:42
Tên giải đấu
Nữ Thuỵ Điển
Tên khác
Tên Tiếng Anh
Swden Women Divi.1
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại
2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại
18
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)