Thống kê bàn thắng/đội bóng cúp quốc gia Tanzania 2026-2027
Thống kê bàn thắng/đội bóng cúp quốc gia Tanzania mùa 2026-2027
BXH chung
BXH sân nhà
BXH sân khách
1
Pamba SC
2
0
0
0
0
3
2
2
Dodoma Jiji FC
2
0
0
0
0
3
2
3
Mbeya City
3
0
0
0
3
0
2
4
Geita Gold
2
1
0
0
1
1
2
5
Young Africans
3
0
2
1
2
0
0
6
JKT Tanzania
3
0
0
1
1
1
2
7
Singida Black Stars
4
0
1
2
0
2
0
8
Polisi Tanzania FC
3
0
0
0
2
3
0
9
Simba Sports Club
2
0
0
0
4
1
0
10
Coastal Union
2
0
0
0
1
2
2
11
Tabora United FC
2
0
0
0
0
3
2
12
Namungo FC
3
0
0
0
1
4
1
13
Fountain Gate FC
3
0
0
0
0
1
4
14
Kagera Sugar
3
0
0
0
1
2
2
15
Azam
3
0
0
0
5
1
0
16
Mashujaa FC
1
0
0
0
1
2
2
Thống kê bàn thắng/đội bóng giải cúp quốc gia Tanzania mùa 2026-2027 (sân nhà)
1
Pamba SC
2
0
0
0
0
2
0
2
Dodoma Jiji FC
2
0
0
0
0
1
1
3
Mbeya City
3
0
0
0
2
0
1
4
Geita Gold
2
1
0
0
1
0
0
5
Young Africans
3
0
2
0
1
0
0
6
JKT Tanzania
3
0
0
1
1
1
0
7
Singida Black Stars
4
0
1
2
0
1
0
8
Polisi Tanzania FC
3
0
0
0
1
2
0
9
Simba Sports Club
2
0
0
0
1
1
0
10
Coastal Union
2
0
0
0
0
1
1
11
Tabora United FC
2
0
0
0
0
0
2
12
Namungo FC
3
0
0
0
0
3
0
13
Fountain Gate FC
3
0
0
0
0
1
2
14
Kagera Sugar
3
0
0
0
0
1
2
15
Azam
3
0
0
0
3
0
0
16
Mashujaa FC
1
0
0
0
1
0
0
Thống kê bàn thắng/đội bóng giải cúp quốc gia Tanzania mùa 2026-2027 (sân khách)
1
Pamba SC
3
0
0
0
0
1
2
2
Dodoma Jiji FC
3
0
0
0
0
2
1
3
Mbeya City
2
0
0
0
1
0
1
4
Geita Gold
3
0
0
0
0
1
2
5
Young Africans
2
0
0
1
1
0
0
6
JKT Tanzania
2
0
0
0
0
0
2
7
Singida Black Stars
1
0
0
0
0
1
0
8
Polisi Tanzania FC
2
0
0
0
1
1
0
9
Simba Sports Club
3
0
0
0
3
0
0
10
Coastal Union
3
0
0
0
1
1
1
11
Tabora United FC
3
0
0
0
0
3
0
12
Namungo FC
3
0
0
0
1
1
1
13
Fountain Gate FC
2
0
0
0
0
0
2
14
Kagera Sugar
2
0
0
0
1
1
0
15
Azam
3
0
0
0
2
1
0
16
Mashujaa FC
4
0
0
0
0
2
2
Cập nhật: 08/09/2026 14:35
Tên giải đấu
cúp quốc gia Tanzania
Tên khác
Tên Tiếng Anh
Tanzania Ligue 1
Mùa giải hiện tại
2026-2027
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại
6
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)