Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG New Zealand (Miền Bắc) 2026

Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG New Zealand (Miền Bắc) mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Bay Olympic 12 0 1 1 4 10 7
2 Birkenhead United 12 4 2 4 9 4 1
3 Auckland City 12 2 4 6 3 3 5
4 Tauranga City United 11 2 1 1 2 6 10
5 Eastern Suburbs AFC 11 2 2 3 1 10 4
6 Manukau United 11 0 0 1 2 7 12
7 Auckland United 11 2 2 7 0 5 6
8 Western Springs AFC 11 2 1 3 3 4 9
9 Melville United 11 0 1 0 6 8 7
10 Auckland FC Reserves 11 1 1 5 5 4 6
11 Fencibles United 11 3 2 5 6 3 4
12 East Coast Bays 11 0 3 1 7 6 6

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải VĐQG New Zealand (Miền Bắc) mùa 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Bay Olympic 12 0 1 1 2 5 3
2 Birkenhead United 12 2 2 3 3 1 1
3 Auckland City 12 1 3 2 2 2 2
4 Tauranga City United 11 2 1 0 0 3 5
5 Eastern Suburbs AFC 11 1 2 2 1 3 2
6 Manukau United 11 0 0 1 0 5 5
7 Auckland United 11 1 0 5 0 3 2
8 Western Springs AFC 11 2 0 2 1 2 4
9 Melville United 11 0 0 0 2 5 4
10 Auckland FC Reserves 11 0 1 3 2 2 3
11 Fencibles United 11 2 2 3 1 0 3
12 East Coast Bays 11 0 2 1 5 1 2

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải VĐQG New Zealand (Miền Bắc) mùa 2026 (sân khách)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Bay Olympic 11 0 0 0 2 5 4
2 Birkenhead United 12 2 0 1 6 3 0
3 Auckland City 11 1 1 4 1 1 3
4 Tauranga City United 11 0 0 1 2 3 5
5 Eastern Suburbs AFC 11 1 0 1 0 7 2
6 Manukau United 11 0 0 0 2 2 7
7 Auckland United 11 1 2 2 0 2 4
8 Western Springs AFC 11 0 1 1 2 2 5
9 Melville United 11 0 1 0 4 3 3
10 Auckland FC Reserves 11 1 0 2 3 2 3
11 Fencibles United 12 1 0 2 5 3 1
12 East Coast Bays 12 0 1 0 2 5 4
Cập nhật:

VĐQG New Zealand (Miền Bắc)

Tên giải đấu VĐQG New Zealand (Miền Bắc)
Tên khác
Tên Tiếng Anh Northern New Zealand League
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 0
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "