Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Ukraine 2026-2027
Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Ukraine mùa 2026-2027
BXH chung
BXH sân nhà
BXH sân khách
1
Dynamo Kyiv
2
0
0
0
2
0
2
2
LNZ Cherkasy
2
0
0
0
1
0
4
3
FC Bukovyna chernivtsi
3
0
0
1
0
0
4
4
FC Livyi Bereh
2
0
0
0
0
2
2
5
Kudrivka
2
0
0
0
0
2
3
6
Polissya Zhytomyr
3
1
0
1
2
1
0
7
Zorya
3
0
0
0
2
2
1
8
FK Epitsentr Dunayivtsi
4
0
0
2
0
0
3
9
Chernomorets Odessa
3
0
0
0
0
2
2
10
Metalist 1925 Kharkiv
3
1
0
1
0
2
1
11
Obolon Kiev
5
0
0
0
0
0
5
12
FC Karpaty Lviv
3
0
1
2
0
2
0
13
FC Shakhtar Donetsk
2
1
0
0
2
1
1
14
Kryvbas
3
0
0
1
1
2
1
15
Kolos Kovalyovka
1
0
0
0
1
1
2
16
Veres
2
0
0
0
0
3
2
Thống kê bàn thắng/đội bóng giải VĐQG Ukraine mùa 2026-2027 (sân nhà)
1
Dynamo Kyiv
2
0
0
0
1
0
1
2
LNZ Cherkasy
2
0
0
0
1
0
1
3
FC Bukovyna chernivtsi
3
0
0
1
0
0
2
4
FC Livyi Bereh
2
0
0
0
0
1
1
5
Kudrivka
2
0
0
0
0
0
2
6
Polissya Zhytomyr
3
1
0
1
0
1
0
7
Zorya
3
0
0
0
1
1
1
8
FK Epitsentr Dunayivtsi
4
0
0
1
0
0
3
9
Chernomorets Odessa
3
0
0
0
0
2
1
10
Metalist 1925 Kharkiv
3
1
0
0
0
1
1
11
Obolon Kiev
0
0
0
0
0
0
0
12
FC Karpaty Lviv
3
0
0
2
0
1
0
13
FC Shakhtar Donetsk
2
1
0
0
0
0
1
14
Kryvbas
3
0
0
0
1
2
0
15
Kolos Kovalyovka
1
0
0
0
0
0
1
16
Veres
2
0
0
0
0
2
0
Thống kê bàn thắng/đội bóng giải VĐQG Ukraine mùa 2026-2027 (sân khách)
1
Dynamo Kyiv
2
0
0
0
1
0
1
2
LNZ Cherkasy
3
0
0
0
0
0
3
3
FC Bukovyna chernivtsi
2
0
0
0
0
0
2
4
FC Livyi Bereh
2
0
0
0
0
1
1
5
Kudrivka
3
0
0
0
0
2
1
6
Polissya Zhytomyr
2
0
0
0
2
0
0
7
Zorya
2
0
0
0
1
1
0
8
FK Epitsentr Dunayivtsi
1
0
0
1
0
0
0
9
Chernomorets Odessa
1
0
0
0
0
0
1
10
Metalist 1925 Kharkiv
2
0
0
1
0
1
0
11
Obolon Kiev
5
0
0
0
0
0
5
12
FC Karpaty Lviv
2
0
1
0
0
1
0
13
FC Shakhtar Donetsk
3
0
0
0
2
1
0
14
Kryvbas
2
0
0
1
0
0
1
15
Kolos Kovalyovka
3
0
0
0
1
1
1
16
Veres
3
0
0
0
0
1
2
Cập nhật: 08/09/2026 14:12
Tên giải đấu
VĐQG Ukraine
Tên khác
Tên Tiếng Anh
Ukrainian Premier League
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại
2026-2027
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại
6
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)