Thống kê tần xuất tỷ số Hạng 4 Nauy 2026

Thống kê tần xuất tỷ số Hạng 4 Nauy mùa 2026

# ST (1) Tỷ số ST/TS (2) %
1 752 1-3 31 4.12%
2 752 1-1 46 6.12%
3 752 2-1 59 7.85%
4 752 4-1 18 2.39%
5 752 4-3 17 2.26%
6 752 5-2 11 1.46%
7 752 3-2 32 4.26%
8 752 4-5 3 0.4%
9 752 2-2 38 5.05%
10 752 0-1 30 3.99%
11 752 3-5 9 1.2%
12 752 3-1 40 5.32%
13 752 3-3 21 2.79%
14 752 0-7 2 0.27%
15 752 3-0 33 4.39%
16 752 4-0 20 2.66%
17 752 5-1 12 1.6%
18 752 0-3 15 1.99%
19 752 1-2 33 4.39%
20 752 1-5 7 0.93%
21 752 6-1 5 0.66%
22 752 1-0 21 2.79%
23 752 5-3 8 1.06%
24 752 8-2 1 0.13%
25 752 2-0 30 3.99%
26 752 2-3 29 3.86%
27 752 4-4 5 0.66%
28 752 0-0 14 1.86%
29 752 10-1 2 0.27%
30 752 1-9 1 0.13%
31 752 2-5 9 1.2%
32 752 1-4 11 1.46%
33 752 2-6 1 0.13%
34 752 0-6 2 0.27%
35 752 7-1 4 0.53%
36 752 3-4 11 1.46%
37 752 4-2 15 1.99%
38 752 0-2 27 3.59%
39 752 0-4 8 1.06%
40 752 6-0 9 1.2%
41 752 7-2 3 0.4%
42 752 6-2 3 0.4%
43 752 6-3 3 0.4%
44 752 3-8 1 0.13%
45 752 11-0 2 0.27%
46 752 1-6 4 0.53%
47 752 2-4 12 1.6%
48 752 7-0 6 0.8%
49 752 5-0 7 0.93%
50 752 0-9 1 0.13%
51 752 4-6 2 0.27%
52 752 8-3 3 0.4%
53 752 0-5 1 0.13%
54 752 3-7 1 0.13%
55 752 0-8 2 0.27%
56 752 1-7 2 0.27%
57 752 6-6 1 0.13%
58 752 8-0 1 0.13%
59 752 5-4 1 0.13%
60 752 8-1 2 0.27%
61 752 9-0 1 0.13%
62 752 8-4 1 0.13%
63 752 5-5 1 0.13%
64 752 2-7 1 0.13%
Cập nhật:

Hạng 4 Nauy

Tên giải đấu Hạng 4 Nauy
Tên khác
Tên Tiếng Anh Norway Division 4
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 19
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "