Thống kê tần xuất tỷ số Hạng 4 Phần Lan 2026

Thống kê tần xuất tỷ số Hạng 4 Phần Lan mùa 2026

# ST (1) Tỷ số ST/TS (2) %
1 675 3-0 24 3.56%
2 675 0-3 20 2.96%
3 675 3-6 3 0.44%
4 675 1-1 41 6.07%
5 675 4-2 14 2.07%
6 675 2-4 9 1.33%
7 675 3-2 28 4.15%
8 675 2-0 30 4.44%
9 675 1-2 42 6.22%
10 675 0-2 41 6.07%
11 675 1-5 9 1.33%
12 675 1-0 23 3.41%
13 675 0-4 12 1.78%
14 675 4-1 23 3.41%
15 675 2-1 49 7.26%
16 675 0-0 14 2.07%
17 675 0-1 21 3.11%
18 675 5-1 10 1.48%
19 675 4-3 7 1.04%
20 675 2-3 19 2.81%
21 675 3-1 41 6.07%
22 675 6-3 3 0.44%
23 675 3-4 7 1.04%
24 675 6-2 3 0.44%
25 675 4-0 16 2.37%
26 675 2-2 49 7.26%
27 675 0-8 2 0.3%
28 675 1-3 22 3.26%
29 675 1-6 4 0.59%
30 675 4-5 1 0.15%
31 675 3-7 1 0.15%
32 675 5-0 8 1.19%
33 675 5-4 3 0.44%
34 675 1-4 11 1.63%
35 675 6-0 5 0.74%
36 675 0-5 3 0.44%
37 675 0-9 1 0.15%
38 675 6-1 4 0.59%
39 675 7-4 1 0.15%
40 675 7-2 2 0.3%
41 675 7-0 3 0.44%
42 675 5-3 6 0.89%
43 675 3-3 6 0.89%
44 675 11-2 1 0.15%
45 675 2-7 2 0.3%
46 675 8-0 3 0.44%
47 675 8-1 1 0.15%
48 675 7-3 2 0.3%
49 675 11-0 1 0.15%
50 675 10-1 1 0.15%
51 675 2-6 3 0.44%
52 675 6-4 1 0.15%
53 675 5-2 4 0.59%
54 675 7-1 2 0.3%
55 675 3-5 3 0.44%
56 675 0-7 1 0.15%
57 675 0-6 1 0.15%
58 675 13-1 1 0.15%
59 675 10-0 1 0.15%
60 675 2-9 1 0.15%
61 675 4-7 1 0.15%
62 675 2-5 2 0.3%
63 675 4-4 1 0.15%
64 675 10-2 1 0.15%
Cập nhật:

Hạng 4 Phần Lan

Tên giải đấu Hạng 4 Phần Lan
Tên khác
Tên Tiếng Anh Finland Kolmonen
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 0
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "