Thống kê tổng số bàn thắng Ngoại hạng Botswana 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Ngoại hạng Botswana mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | BDF XI | 15 | 9 | 60% | 6 | 40% |
| 2 | Nico United | 16 | 5 | 31% | 11 | 69% |
| 3 | Sua Flamingoes | 15 | 8 | 53% | 7 | 47% |
| 4 | Extension Gunners | 15 | 7 | 46% | 8 | 53% |
| 5 | Mochudi Centre Chiefs | 15 | 2 | 13% | 13 | 87% |
| 6 | Tafic FC | 16 | 5 | 31% | 11 | 69% |
| 7 | Galaxy | 15 | 7 | 46% | 8 | 53% |
| 8 | Calendar Stars FC | 14 | 6 | 42% | 8 | 57% |
| 9 | Morupule Wanderers FC | 17 | 6 | 35% | 11 | 65% |
| 10 | Botswana Police XI SC | 18 | 4 | 22% | 14 | 78% |
| 11 | Black Lions FC | 10 | 5 | 50% | 5 | 50% |
| 12 | Gaborone United | 18 | 8 | 44% | 10 | 56% |
| 13 | Matebele FC | 17 | 4 | 23% | 13 | 76% |
| 14 | Santa Green | 12 | 5 | 41% | 7 | 58% |
| 15 | Orapa United | 14 | 3 | 21% | 11 | 79% |
| 16 | Township Rollers | 16 | 5 | 31% | 11 | 69% |
| 17 | Tonota FC | 1 | 0 | 0% | 1 | 100% |
| 18 | Prisons XI Gaborone | 2 | 1 | 50% | 1 | 50% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Ngoại hạng Botswana
| Tên giải đấu | Ngoại hạng Botswana |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Botswana Premier League |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |