Thống kê tổng số bàn thắng Brasil Women's Cup 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Brasil Women's Cup mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Palmeiras SP Nữ | 19 | 11 | 57% | 8 | 42% |
| 2 | Santos Nữ | 17 | 9 | 52% | 8 | 47% |
| 3 | InternacionalNữ | 17 | 9 | 52% | 8 | 47% |
| 4 | Atletico Mineiro Nữ | 17 | 7 | 41% | 10 | 59% |
| 5 | Sao Paulo/SP Nữ | 19 | 11 | 57% | 8 | 42% |
| 6 | Gremio Nữ | 19 | 8 | 42% | 11 | 58% |
| 7 | Ferroviaria SP Nữ | 19 | 7 | 36% | 12 | 63% |
| 8 | EC Bahia Nữ | 19 | 11 | 57% | 8 | 42% |
| 9 | Botafogo RJNữ | 17 | 11 | 64% | 6 | 35% |
| 10 | SC Corinthians Paulista Nữ | 19 | 13 | 68% | 6 | 32% |
| 11 | Flamengo/RJ Nữ | 19 | 9 | 47% | 10 | 53% |
| 12 | America Mineiro Nữ | 17 | 8 | 47% | 9 | 53% |
| 13 | Mixto EC Nữ | 17 | 8 | 47% | 9 | 53% |
| 14 | Bragantino Nữ | 17 | 11 | 64% | 6 | 35% |
| 15 | Cruzeiro MG Nữ | 19 | 11 | 57% | 8 | 42% |
| 16 | Fluminense RJ Nữ | 17 | 7 | 41% | 10 | 59% |
| 17 | EC Juventude Nữ | 17 | 6 | 35% | 11 | 65% |
| 18 | Vitoria BA Nữ | 17 | 13 | 76% | 4 | 24% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Brasil Women's Cup
| Tên giải đấu | Brasil Women's Cup |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Brasil Women's Cup |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |