Thống kê tổng số bàn thắng Brazil Campeonato Gaucho 2 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Brazil Campeonato Gaucho 2 mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Gramadense | 9 | 2 | 22% | 7 | 78% |
| 2 | APAFUT | 9 | 3 | 33% | 6 | 67% |
| 3 | Guarani RS | 9 | 4 | 44% | 5 | 56% |
| 4 | Aimore RS | 9 | 3 | 33% | 6 | 67% |
| 5 | Gaucho/RS | 9 | 1 | 11% | 8 | 89% |
| 6 | Uniao Frederiquense RS | 9 | 1 | 11% | 8 | 89% |
| 7 | Esportivo RS | 9 | 2 | 22% | 7 | 78% |
| 8 | GA Farroupilha/RS | 9 | 3 | 33% | 6 | 67% |
| 9 | CE Lajeadense | 9 | 2 | 22% | 7 | 78% |
| 10 | Gloria RS | 9 | 3 | 33% | 6 | 67% |
| 11 | EC Passo Fundo | 9 | 2 | 22% | 7 | 78% |
| 12 | Veranopolis RS | 9 | 3 | 33% | 6 | 67% |
| 13 | Santa Cruz RS | 9 | 2 | 22% | 7 | 78% |
| 14 | Brasil de Pelotas | 9 | 2 | 22% | 7 | 78% |
| 15 | EC Pelotas(RS) | 9 | 2 | 22% | 7 | 78% |
| 16 | GE Bage | 9 | 3 | 33% | 6 | 67% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Brazil Campeonato Gaucho 2
| Tên giải đấu | Brazil Campeonato Gaucho 2 |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Brazil Campeonato Gaucho 2 |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |