Thống kê tổng số bàn thắng Nữ Columbia 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Nữ Columbia mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Orsomarso Nữ | 20 | 4 | 20% | 16 | 80% |
| 2 | America de Cali Nữ | 20 | 8 | 40% | 12 | 60% |
| 3 | Deportivo Cali Nữ | 20 | 9 | 45% | 11 | 55% |
| 4 | Independiente Santa Fe Nữ | 20 | 9 | 45% | 11 | 55% |
| 5 | Inter Palmira (W) | 20 | 8 | 40% | 12 | 60% |
| 6 | Atletico Nacional Medellin Nữ | 20 | 11 | 55% | 9 | 45% |
| 7 | Millonarios Nữ | 20 | 11 | 55% | 9 | 45% |
| 8 | Internacional de Bogota (W) | 20 | 9 | 45% | 11 | 55% |
| 9 | Fortaleza CEIF FC Nữ | 16 | 7 | 43% | 9 | 56% |
| 10 | Independiente Medellin Nữ | 16 | 10 | 62% | 6 | 38% |
| 11 | Atletico Bucaramanga Nữ | 16 | 10 | 62% | 6 | 38% |
| 12 | Deportivo Pasto Nữ | 16 | 8 | 50% | 8 | 50% |
| 13 | Once Caldas (W) | 16 | 8 | 50% | 8 | 50% |
| 14 | Llaneros Nữ | 16 | 8 | 50% | 8 | 50% |
| 15 | CD Real Santander Nữ | 16 | 4 | 25% | 12 | 75% |
| 16 | Junior Nữ | 16 | 8 | 50% | 8 | 50% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Nữ Columbia
| Tên giải đấu | Nữ Columbia |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Columbia women's League |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |