Thống kê tổng số bàn thắng Giải trẻ Paraguay 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Giải trẻ Paraguay mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Cerro Porteno Asuncion Reserves | 28 | 15 | 53% | 13 | 46% |
| 2 | Sportivo Trinidense Reserves | 31 | 24 | 77% | 7 | 23% |
| 3 | Deportivo Recoleta Reserves | 28 | 12 | 42% | 16 | 57% |
| 4 | Sportivo San Lorenzo Reserve | 31 | 24 | 77% | 7 | 23% |
| 5 | Mayo Reserves | 32 | 20 | 62% | 12 | 38% |
| 6 | Nacional Asuncion Reserves | 30 | 19 | 63% | 11 | 37% |
| 7 | Club Guarani Reserve | 31 | 18 | 58% | 13 | 42% |
| 8 | Rubio Nu Reserves | 29 | 26 | 89% | 3 | 10% |
| 9 | Olimpia Asuncion Reserves | 30 | 20 | 66% | 10 | 33% |
| 10 | Libertad Asuncion Reserves | 31 | 20 | 64% | 11 | 35% |
| 11 | Sportivo Luqueno Reserves | 33 | 20 | 60% | 13 | 39% |
| 12 | Sportivo Ameliano Reserves | 30 | 16 | 53% | 14 | 47% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Giải trẻ Paraguay
| Tên giải đấu | Giải trẻ Paraguay |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Paraguay reserve team league |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |