Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Chile 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Chile mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Santiago Wanderers | 23 | 11 | 47% | 12 | 52% |
| 2 | Deportes Temuco | 23 | 11 | 47% | 12 | 52% |
| 3 | Curico Unido | 23 | 10 | 43% | 13 | 57% |
| 4 | Deportes Recoleta | 23 | 12 | 52% | 11 | 48% |
| 5 | Deportes Santa Cruz | 23 | 10 | 43% | 13 | 57% |
| 6 | San Luis Quillota | 23 | 11 | 47% | 12 | 52% |
| 7 | Cobreloa | 23 | 11 | 47% | 12 | 52% |
| 8 | Deportes Iquique | 23 | 10 | 43% | 13 | 57% |
| 9 | CSD Antofagasta | 23 | 12 | 52% | 11 | 48% |
| 10 | Puerto Montt | 23 | 8 | 34% | 15 | 65% |
| 11 | San Marcos de Arica | 23 | 7 | 30% | 16 | 70% |
| 12 | CD Magallanes | 23 | 14 | 60% | 9 | 39% |
| 13 | Rangers Talca | 23 | 8 | 34% | 15 | 65% |
| 14 | Union Espanola | 23 | 12 | 52% | 11 | 48% |
| 15 | CD Copiapo S.A. | 23 | 13 | 56% | 10 | 43% |
| 16 | Union San Felipe | 23 | 8 | 34% | 15 | 65% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Hạng 2 Chile
| Tên giải đấu | Hạng 2 Chile |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Chile Primera B |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 25 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |