Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Costa Rica 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Costa Rica mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | CS Uruguay De Coronado | 22 | 12 | 54% | 10 | 45% |
| 2 | AD Carmelita | 19 | 9 | 47% | 10 | 53% |
| 3 | Futbol Consultants Moravia | 21 | 8 | 38% | 13 | 62% |
| 4 | Guadalupe FC | 6 | 3 | 50% | 3 | 50% |
| 5 | Escorpiones Belen | 18 | 7 | 38% | 11 | 61% |
| 6 | Santa Cruz Costa Rica | 21 | 12 | 57% | 9 | 43% |
| 7 | Biteburs | 21 | 11 | 52% | 10 | 48% |
| 8 | Jicaral | 25 | 10 | 40% | 15 | 60% |
| 9 | Quepos Cambute FC | 24 | 17 | 70% | 7 | 29% |
| 10 | FC Aserri | 19 | 8 | 42% | 11 | 58% |
| 11 | Deportivo Upala | 14 | 10 | 71% | 4 | 29% |
| 12 | AD Cariari Pococi | 18 | 9 | 50% | 9 | 50% |
| 13 | AD Grecia | 19 | 7 | 36% | 12 | 63% |
| 14 | AD Cofutpa | 19 | 10 | 52% | 9 | 47% |
| 15 | AD Sarchi | 19 | 9 | 47% | 10 | 53% |
| 16 | International San Carlos | 20 | 8 | 40% | 12 | 60% |
| 17 | Santa Ana | 18 | 12 | 66% | 6 | 33% |
| 18 | AD Rosario | 5 | 4 | 80% | 1 | 20% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Hạng 2 Costa Rica
| Tên giải đấu | Hạng 2 Costa Rica |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Costa Rica 2.Liga |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |