Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Đức 2026-2027
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Đức mùa 2026-2027
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | VfL Wolfsburg | 4 | 2 | 50% | 2 | 50% |
| 2 | Kaiserslautern | 4 | 2 | 50% | 2 | 50% |
| 3 | VfL Bochum | 4 | 1 | 25% | 3 | 75% |
| 4 | VfL Osnabruck | 4 | 3 | 75% | 1 | 25% |
| 5 | Greuther Furth | 4 | 2 | 50% | 2 | 50% |
| 6 | Heidenheimer | 4 | 3 | 75% | 1 | 25% |
| 7 | Arminia Bielefeld | 4 | 4 | 100% | 0 | 0% |
| 8 | Energie Cottbus | 4 | 4 | 100% | 0 | 0% |
| 9 | Eintracht Braunschweig | 4 | 3 | 75% | 1 | 25% |
| 10 | Hertha Berlin | 4 | 3 | 75% | 1 | 25% |
| 11 | Hannover 96 | 4 | 2 | 50% | 2 | 50% |
| 12 | Karlsruher SC | 4 | 3 | 75% | 1 | 25% |
| 13 | Magdeburg | 4 | 3 | 75% | 1 | 25% |
| 14 | Nurnberg | 4 | 4 | 100% | 0 | 0% |
| 15 | Darmstadt | 4 | 2 | 50% | 2 | 50% |
| 16 | Holstein Kiel | 4 | 3 | 75% | 1 | 25% |
| 17 | Dynamo Dresden | 4 | 3 | 75% | 1 | 25% |
| 18 | St. Pauli | 4 | 3 | 75% | 1 | 25% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Hạng 2 Đức
| Tên giải đấu | Hạng 2 Đức |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | German Bundesliga 2 |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 5 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |