Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Ecuador 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Ecuador mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Deportivo Santo Domingo | 14 | 3 | 21% | 11 | 79% |
| 2 | Cumbaya FC | 24 | 10 | 41% | 14 | 58% |
| 3 | Gualaceo SC | 23 | 6 | 26% | 17 | 74% |
| 4 | Pottu Via Ho | 24 | 5 | 20% | 19 | 79% |
| 5 | Cuenca Juniors | 24 | 9 | 37% | 15 | 63% |
| 6 | Vinotinto de Ecuador | 24 | 9 | 37% | 15 | 63% |
| 7 | CD El Nacional | 24 | 10 | 41% | 14 | 58% |
| 8 | Atletico Futbol Club | 24 | 8 | 33% | 16 | 67% |
| 9 | 22 de Julio | 23 | 6 | 26% | 17 | 74% |
| 10 | San Antonio(ECU) | 24 | 7 | 29% | 17 | 71% |
| 11 | CD Independiente Juniors | 24 | 8 | 33% | 16 | 67% |
| 12 | 9 de Octubre | 24 | 7 | 29% | 17 | 71% |
| 13 | CD Vargas Torres | 10 | 4 | 40% | 6 | 60% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Hạng 2 Ecuador
| Tên giải đấu | Hạng 2 Ecuador |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Ecuador Campeonato Serie B |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 3 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |