Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Lítva 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Lítva mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | FK Minija | 22 | 17 | 77% | 5 | 23% |
| 2 | Lietava Jonava | 23 | 12 | 52% | 11 | 48% |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 23 | 13 | 56% | 10 | 43% |
| 4 | Siauliai B | 23 | 14 | 60% | 9 | 39% |
| 5 | Ekranas Panevezys | 23 | 17 | 73% | 6 | 26% |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 23 | 14 | 60% | 9 | 39% |
| 7 | NFA Kaunas | 22 | 13 | 59% | 9 | 41% |
| 8 | Babrungas | 23 | 9 | 39% | 14 | 61% |
| 9 | FK Tauras Taurage | 23 | 13 | 56% | 10 | 43% |
| 10 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 23 | 14 | 60% | 9 | 39% |
| 11 | Atomsfera Mazeikiai | 22 | 11 | 50% | 11 | 50% |
| 12 | DFK Dainava Alytus | 22 | 10 | 45% | 12 | 55% |
| 13 | FK Kauno Zalgiris II | 22 | 11 | 50% | 11 | 50% |
| 14 | Garr and Ava | 22 | 8 | 36% | 14 | 64% |
| 15 | Hegelmann Litauen II | 23 | 17 | 73% | 6 | 26% |
| 16 | FK Transinvest II | 23 | 17 | 73% | 6 | 26% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Hạng 2 Lítva
| Tên giải đấu | Hạng 2 Lítva |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Lithuania - 2.Division |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 24 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |