Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Mexico 2026-2027
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Mexico mùa 2026-2027
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Mineros de Zacatecas | 7 | 6 | 85% | 1 | 14% |
| 2 | Tlaxcala | 7 | 5 | 71% | 2 | 29% |
| 3 | CD Cruz Azul Hidalgo | 7 | 4 | 57% | 3 | 43% |
| 4 | Atletico Morelia | 7 | 5 | 71% | 2 | 29% |
| 5 | CD Alacranes de Durango | 7 | 2 | 28% | 5 | 71% |
| 6 | Leones Negros | 7 | 5 | 71% | 2 | 29% |
| 7 | Correcaminos UAT | 7 | 6 | 85% | 1 | 14% |
| 8 | Tepatitlan de Morelos | 7 | 5 | 71% | 2 | 29% |
| 9 | CSyD Dorados de Sinaloa | 6 | 4 | 66% | 2 | 33% |
| 10 | Atletico La Paz | 7 | 4 | 57% | 3 | 43% |
| 11 | Alebrijes de Oaxaca | 7 | 3 | 42% | 4 | 57% |
| 12 | Cancun | 6 | 3 | 50% | 3 | 50% |
| 13 | Tampico Madero | 7 | 4 | 57% | 3 | 43% |
| 14 | Venados FC | 7 | 6 | 85% | 1 | 14% |
| 15 | Club Chivas Tapatio | 7 | 4 | 57% | 3 | 43% |
| 16 | Piratas | 7 | 2 | 28% | 5 | 71% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Hạng 2 Mexico
| Tên giải đấu | Hạng 2 Mexico |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Mexico Primera Divison A |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 8 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |