Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Slovakia 2026-2027
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Slovakia mùa 2026-2027
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | MFK Bytca | 7 | 7 | 100% | 0 | 0% |
| 2 | STK Samorin | 7 | 5 | 71% | 2 | 29% |
| 3 | Galanta | 7 | 2 | 28% | 5 | 71% |
| 4 | MFK Lokomotiva Zvolen | 7 | 2 | 28% | 5 | 71% |
| 5 | Humenne | 7 | 3 | 42% | 4 | 57% |
| 6 | Tatran Presov | 7 | 4 | 57% | 3 | 43% |
| 7 | Tatran LM | 7 | 3 | 42% | 4 | 57% |
| 8 | Slovan Bratislava B | 7 | 4 | 57% | 3 | 43% |
| 9 | Povazska Bystrica | 7 | 6 | 85% | 1 | 14% |
| 10 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 7 | 4 | 57% | 3 | 43% |
| 11 | FK Pohronie | 7 | 6 | 85% | 1 | 14% |
| 12 | Zlate Moravce | 7 | 3 | 42% | 4 | 57% |
| 13 | Inter Bratislava | 7 | 5 | 71% | 2 | 29% |
| 14 | MSK Zilina B | 7 | 3 | 42% | 4 | 57% |
| 15 | OFK Malzenice | 7 | 4 | 57% | 3 | 43% |
| 16 | FC Artmedia Petrzalka | 7 | 3 | 42% | 4 | 57% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Hạng 2 Slovakia
| Tên giải đấu | Hạng 2 Slovakia |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Slovakia 2. Liga |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 8 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |