Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Ukraina 2026-2027
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Ukraina mùa 2026-2027
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | FC Chernigiv | 6 | 1 | 16% | 5 | 83% |
| 2 | Kulykiv | 6 | 4 | 66% | 2 | 33% |
| 3 | Lokomotiv Kyiv | 6 | 2 | 33% | 4 | 67% |
| 4 | FC Victoria Mykolaivka | 6 | 2 | 33% | 4 | 67% |
| 5 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 6 | 4 | 66% | 2 | 33% |
| 6 | Probiy Horodenka | 6 | 5 | 83% | 1 | 17% |
| 7 | FC Inhulets Petrove | 6 | 5 | 83% | 1 | 17% |
| 8 | Polissya Zhytomyr B | 6 | 4 | 66% | 2 | 33% |
| 9 | Metalist Kharkiv | 6 | 3 | 50% | 3 | 50% |
| 10 | SC Poltava | 6 | 2 | 33% | 4 | 67% |
| 11 | UCSA | 6 | 4 | 66% | 2 | 33% |
| 12 | Ahrobiznes TSK Romny | 6 | 4 | 66% | 2 | 33% |
| 13 | PFC Oleksandria | 6 | 2 | 33% | 4 | 67% |
| 14 | Nyva Ternopil | 6 | 1 | 16% | 5 | 83% |
| 15 | FK Yarud Mariupol | 6 | 3 | 50% | 3 | 50% |
| 16 | Kolos Kovalivka II | 6 | 2 | 33% | 4 | 67% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Hạng 2 Ukraina
| Tên giải đấu | Hạng 2 Ukraina |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Ukraine Division 2 |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 7 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |