Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Venezuela 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Venezuela mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Yaracuyanos | 24 | 10 | 41% | 14 | 58% |
| 2 | Atletico Barinas | 24 | 20 | 83% | 4 | 17% |
| 3 | Deportivo Miranda | 20 | 4 | 20% | 16 | 80% |
| 4 | AC Minerven FC Bolivar | 21 | 11 | 52% | 10 | 48% |
| 5 | Zamora FC Barinas B | 24 | 15 | 62% | 9 | 38% |
| 6 | Deportivo Lara | 24 | 11 | 45% | 13 | 54% |
| 7 | Atletico El Vigia | 24 | 12 | 50% | 12 | 50% |
| 8 | Aragua FC | 20 | 6 | 30% | 14 | 70% |
| 9 | Mineros de Guayana | 20 | 8 | 40% | 12 | 60% |
| 10 | Dynamo Puerto FC | 20 | 9 | 45% | 11 | 55% |
| 11 | Barquisimeto | 24 | 15 | 62% | 9 | 38% |
| 12 | Academia Puerto Cabello B | 24 | 15 | 62% | 9 | 38% |
| 13 | Monagas B | 20 | 12 | 60% | 8 | 40% |
| 14 | Maritimo de La Guaira | 15 | 7 | 46% | 8 | 53% |
| 15 | Atletico Avila FC | 20 | 5 | 25% | 15 | 75% |
| 16 | Real Frontera | 24 | 14 | 58% | 10 | 42% |
| 17 | Urena SC | 24 | 10 | 41% | 14 | 58% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Hạng 2 Venezuela
| Tên giải đấu | Hạng 2 Venezuela |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Venezuela Segunda Division |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |