Thống kê tổng số bàn thắng Hạng nhất Ba Lan 2026-2027
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng nhất Ba Lan mùa 2026-2027
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Odra Opole | 7 | 2 | 28% | 5 | 71% |
| 2 | Arka Gdynia | 7 | 2 | 28% | 5 | 71% |
| 3 | Lechia Gdansk | 7 | 5 | 71% | 2 | 29% |
| 4 | Warta Poznan | 7 | 5 | 71% | 2 | 29% |
| 5 | Pogon Siedlce | 6 | 2 | 33% | 4 | 67% |
| 6 | LKS Lodz | 7 | 4 | 57% | 3 | 43% |
| 7 | Miedz Legnica | 7 | 2 | 28% | 5 | 71% |
| 8 | Polonia Warszawa | 7 | 4 | 57% | 3 | 43% |
| 9 | Ruch Chorzow | 7 | 1 | 14% | 6 | 86% |
| 10 | Stal Rzeszow | 7 | 3 | 42% | 4 | 57% |
| 11 | Unia Skierniewice | 7 | 4 | 57% | 3 | 43% |
| 12 | LKS Nieciecza | 7 | 6 | 85% | 1 | 14% |
| 13 | Polonia Bytom | 7 | 5 | 71% | 2 | 29% |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 6 | 2 | 33% | 4 | 67% |
| 15 | Chrobry Glogow | 7 | 2 | 28% | 5 | 71% |
| 16 | Stal Mielec | 7 | 4 | 57% | 3 | 43% |
| 17 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 7 | 3 | 42% | 4 | 57% |
| 18 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 7 | 2 | 28% | 5 | 71% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Hạng nhất Ba Lan
| Tên giải đấu | Hạng nhất Ba Lan |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Poland Liga 1 |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 7 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |