Thống kê tổng số bàn thắng Hạng Nhất Đan Mạch 2026-2027
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng Nhất Đan Mạch mùa 2026-2027
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Aalborg | 7 | 3 | 42% | 4 | 57% |
| 2 | Herfolge Boldklub Koge | 7 | 3 | 42% | 4 | 57% |
| 3 | Hvidovre IF | 7 | 4 | 57% | 3 | 43% |
| 4 | Vendsyssel | 7 | 4 | 57% | 3 | 43% |
| 5 | Aarhus Fremad | 7 | 4 | 57% | 3 | 43% |
| 6 | Hillerod Fodbold | 7 | 3 | 42% | 4 | 57% |
| 7 | Hobro | 7 | 6 | 85% | 1 | 14% |
| 8 | Esbjerg | 7 | 4 | 57% | 3 | 43% |
| 9 | Kolding IF | 7 | 4 | 57% | 3 | 43% |
| 10 | AB Copenhagen | 7 | 3 | 42% | 4 | 57% |
| 11 | Fredericia | 7 | 3 | 42% | 4 | 57% |
| 12 | Vejle | 7 | 5 | 71% | 2 | 29% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Hạng Nhất Đan Mạch
| Tên giải đấu | Hạng Nhất Đan Mạch |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Danish 1st Division |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 8 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |