Thống kê tổng số bàn thắng Hạng nhất Mỹ 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng nhất Mỹ mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Lexington | 23 | 12 | 52% | 11 | 48% |
| 2 | New Mexico United | 21 | 11 | 52% | 10 | 48% |
| 3 | Orange County Blues FC | 23 | 10 | 43% | 13 | 57% |
| 4 | Sacramento Republic FC | 22 | 7 | 31% | 15 | 68% |
| 5 | Detroit City | 22 | 9 | 40% | 13 | 59% |
| 6 | Brooklyn FC | 21 | 12 | 57% | 9 | 43% |
| 7 | Loudoun United | 22 | 11 | 50% | 11 | 50% |
| 8 | Birmingham Legion | 21 | 11 | 52% | 10 | 48% |
| 9 | Pittsburgh Riverhounds | 24 | 10 | 41% | 14 | 58% |
| 10 | Phoenix Rising FC | 23 | 11 | 47% | 12 | 52% |
| 11 | Hartford Athletic | 22 | 9 | 40% | 13 | 59% |
| 12 | San Antonio | 23 | 10 | 43% | 13 | 57% |
| 13 | Las Vegas Lights | 23 | 12 | 52% | 11 | 48% |
| 14 | Monterey Bay FC | 24 | 12 | 50% | 12 | 50% |
| 15 | Colorado Springs Switchbacks FC | 23 | 13 | 56% | 10 | 43% |
| 16 | Indy Eleven | 21 | 10 | 47% | 11 | 52% |
| 17 | Charleston Battery | 23 | 14 | 60% | 9 | 39% |
| 18 | Tampa Bay Rowdies | 23 | 9 | 39% | 14 | 61% |
| 19 | El Paso Locomotive FC | 23 | 14 | 60% | 9 | 39% |
| 20 | Oakland Roots | 23 | 10 | 43% | 13 | 57% |
| 21 | FC Tulsa | 22 | 6 | 27% | 16 | 73% |
| 22 | Louisville City FC | 23 | 12 | 52% | 11 | 48% |
| 23 | Miami FC | 23 | 13 | 56% | 10 | 43% |
| 24 | Rhode Island | 21 | 9 | 42% | 12 | 57% |
| 25 | Sporting Jax | 23 | 17 | 73% | 6 | 26% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Hạng nhất Mỹ
| Tên giải đấu | Hạng nhất Mỹ |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | USL First Division |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 9 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |