Thống kê tổng số bàn thắng Hạng nhất Trung Quốc 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng nhất Trung Quốc mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Shijiazhuang Kungfu | 22 | 9 | 40% | 13 | 59% |
| 2 | Foshan Nanshi | 22 | 12 | 54% | 10 | 45% |
| 3 | Nantong Zhiyun | 21 | 7 | 33% | 14 | 67% |
| 4 | Dingnan Ganlian | 22 | 14 | 63% | 8 | 36% |
| 5 | ShenZhen Juniors | 22 | 12 | 54% | 10 | 45% |
| 6 | Yanbian Longding | 22 | 10 | 45% | 12 | 55% |
| 7 | Guangdong GZ-Power | 22 | 12 | 54% | 10 | 45% |
| 8 | Nanjing City | 22 | 7 | 31% | 15 | 68% |
| 9 | ShanXi Union | 21 | 14 | 66% | 7 | 33% |
| 10 | Ningbo Professional Football Club | 21 | 11 | 52% | 10 | 48% |
| 11 | Meizhou Hakka | 22 | 14 | 63% | 8 | 36% |
| 12 | Dalian Kun City | 21 | 12 | 57% | 9 | 43% |
| 13 | Suzhou Dongwu | 22 | 10 | 45% | 12 | 55% |
| 14 | Guangxi Hengchen | 21 | 11 | 52% | 10 | 48% |
| 15 | Wuxi Wugou | 20 | 9 | 45% | 11 | 55% |
| 16 | Changchun Yatai | 21 | 18 | 85% | 3 | 14% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Hạng nhất Trung Quốc
| Tên giải đấu | Hạng nhất Trung Quốc |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Chinese Football Association Jia League |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 23 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |