Thống kê tổng số bàn thắng Korea League 4 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Korea League 4 mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Seosan Pioneer FC | 19 | 13 | 68% | 6 | 32% |
| 2 | Jinju Citizen | 19 | 12 | 63% | 7 | 37% |
| 3 | Jecheon Citizen FC | 19 | 10 | 52% | 9 | 47% |
| 4 | Sejong SA | 19 | 14 | 73% | 5 | 26% |
| 5 | Gijang United | 19 | 11 | 57% | 8 | 42% |
| 6 | Jungnang Chorus Mustang FC | 19 | 11 | 57% | 8 | 42% |
| 7 | Haman FC | 19 | 12 | 63% | 7 | 37% |
| 8 | Jincheon HR FC | 19 | 9 | 47% | 10 | 53% |
| 9 | Pyeongchang FC | 19 | 10 | 52% | 9 | 47% |
| 10 | Namyangju FC | 20 | 11 | 55% | 9 | 45% |
| 11 | Pyeongtaek Citizen | 19 | 9 | 47% | 10 | 53% |
| 12 | Geumsan Insam FC | 20 | 10 | 50% | 10 | 50% |
| 13 | Geoje Citizen | 16 | 12 | 75% | 4 | 25% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Korea League 4
| Tên giải đấu | Korea League 4 |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Korea League 4 |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 22 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |