Thống kê tổng số bàn thắng Ngoại hạng Malaysia 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Ngoại hạng Malaysia mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Be Forward Wanderers | 14 | 6 | 42% | 8 | 57% |
| 2 | Mafco | 14 | 4 | 28% | 10 | 71% |
| 3 | Dedza Dynamos | 14 | 5 | 35% | 9 | 64% |
| 4 | Big Bullets FC | 15 | 4 | 26% | 11 | 73% |
| 5 | Civo United | 15 | 3 | 20% | 12 | 80% |
| 6 | Silver Strikers | 15 | 6 | 40% | 9 | 60% |
| 7 | Ekhaya FC | 15 | 4 | 26% | 11 | 73% |
| 8 | Mitundu Baptist FC | 12 | 3 | 25% | 9 | 75% |
| 9 | Chitipa United | 14 | 4 | 28% | 10 | 71% |
| 10 | Moyale Barracks | 15 | 5 | 33% | 10 | 67% |
| 11 | Blue Eagles | 14 | 7 | 50% | 7 | 50% |
| 12 | Karonga United | 15 | 7 | 46% | 8 | 53% |
| 13 | Masters Security | 14 | 6 | 42% | 8 | 57% |
| 14 | Kamuzu Barracks | 14 | 7 | 50% | 7 | 50% |
| 15 | Red Lions FC | 15 | 4 | 26% | 11 | 73% |
| 16 | Creck SC | 15 | 5 | 33% | 10 | 67% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Ngoại hạng Malaysia
| Tên giải đấu | Ngoại hạng Malaysia |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Malawi Premier League |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |