Thống kê tổng số bàn thắng Mozambique Championship 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Mozambique Championship mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Ferroviario Maputo | 17 | 2 | 11% | 15 | 88% |
| 2 | AD Pemba | 1 | 0 | 0% | 1 | 100% |
| 3 | Costa do Sol Maputo | 16 | 7 | 43% | 9 | 56% |
| 4 | Black Bulls | 16 | 6 | 37% | 10 | 63% |
| 5 | LD Sofala | 11 | 2 | 18% | 9 | 82% |
| 6 | Clube Ferroviário de Nacala | 14 | 3 | 21% | 11 | 79% |
| 7 | Chingale de Tete | 13 | 3 | 23% | 10 | 77% |
| 8 | Vilankulo FC | 15 | 7 | 46% | 8 | 53% |
| 9 | Baia de Pemba F.C | 23 | 5 | 21% | 18 | 78% |
| 10 | Ferrovario Lichinga | 13 | 4 | 30% | 9 | 69% |
| 11 | UD Songo | 12 | 4 | 33% | 8 | 67% |
| 12 | Ferroviario de Lichinga | 1 | 1 | 100% | 0 | 0% |
| 13 | CD Maxaquene | 17 | 5 | 29% | 12 | 71% |
| 14 | Ferroviario de Nampula | 12 | 7 | 58% | 5 | 42% |
| 15 | Ferroviario Beira | 13 | 8 | 61% | 5 | 38% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Mozambique Championship
| Tên giải đấu | Mozambique Championship |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Mozambique Championship |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |