Thống kê tổng số bàn thắng Nữ Paraquay 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Nữ Paraquay mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Club Rubio Nu W | 20 | 12 | 60% | 8 | 40% |
| 2 | Sportivo Luqueno Nữ | 19 | 12 | 63% | 7 | 37% |
| 3 | Sportivo Limpeno Nữ | 16 | 10 | 62% | 6 | 38% |
| 4 | Cerro Porteno Nữ | 20 | 14 | 70% | 6 | 30% |
| 5 | 2 de Mayo (W) | 21 | 18 | 85% | 3 | 14% |
| 6 | Club Olimpia Nữ | 21 | 14 | 66% | 7 | 33% |
| 7 | Club Guarani Nữ | 21 | 11 | 52% | 10 | 48% |
| 8 | Deportivo Recoleta (W) | 21 | 12 | 57% | 9 | 43% |
| 9 | Sportivo Ameliano Nữ | 21 | 13 | 61% | 8 | 38% |
| 10 | Nacional-Humaita Nữ | 22 | 16 | 72% | 6 | 27% |
| 11 | Sportivo Trinidense Nữ | 21 | 13 | 61% | 8 | 38% |
| 12 | Sportivo San Lorenzo W | 18 | 14 | 77% | 4 | 22% |
| 13 | Libertad Asuncion (W) | 2 | 2 | 100% | 0 | 0% |
| 14 | Sportivo San Lorenzo (W) | 3 | 3 | 100% | 0 | 0% |
| 15 | Libertad Asuncion (nữ) | 2 | 2 | 100% | 0 | 0% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Nữ Paraquay
| Tên giải đấu | Nữ Paraquay |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Paraguay Women League |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |