Thống kê tổng số bàn thắng Hạng B Peru 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng B Peru mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Bentin Tacna Heroica | 15 | 7 | 46% | 8 | 53% |
| 2 | Ayacucho Futbol Club | 15 | 5 | 33% | 10 | 67% |
| 3 | Dep.San Martin | 13 | 6 | 46% | 7 | 54% |
| 4 | Univ.Cesar Vallejo | 14 | 2 | 14% | 12 | 86% |
| 5 | Carlos Manucci | 15 | 5 | 33% | 10 | 67% |
| 6 | Club Ada Jaen | 14 | 3 | 21% | 11 | 79% |
| 7 | Academia Deportiva Cantolao | 14 | 8 | 57% | 6 | 43% |
| 8 | Alianza Universidad | 15 | 6 | 40% | 9 | 60% |
| 9 | CD Estudiantil CNI | 15 | 8 | 53% | 7 | 47% |
| 10 | EM Deportivo Binacional | 15 | 10 | 66% | 5 | 33% |
| 11 | Sport Huancayo B | 15 | 3 | 20% | 12 | 80% |
| 12 | Comerciantes FC | 17 | 7 | 41% | 10 | 59% |
| 13 | Molinos El Pirata | 14 | 9 | 64% | 5 | 36% |
| 14 | Union Minas | 16 | 7 | 43% | 9 | 56% |
| 15 | Deportivo Union Comercio | 14 | 4 | 28% | 10 | 71% |
| 16 | Deportivo Llacuabamba | 15 | 7 | 46% | 8 | 53% |
| 17 | Santos Ica | 15 | 7 | 46% | 8 | 53% |
| 18 | FC San Marcos | 6 | 6 | 100% | 0 | 0% |
| 19 | AD Tarma | 1 | 0 | 0% | 1 | 100% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Hạng B Peru
| Tên giải đấu | Hạng B Peru |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Peru B League |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |