Thống kê tổng số bàn thắng Nữ Argentina 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Nữ Argentina mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | CA Talleres de Cordoba Nữ | 22 | 8 | 36% | 14 | 64% |
| 2 | San Lorenzo Nữ | 22 | 10 | 45% | 12 | 55% |
| 3 | River Plate Nữ | 19 | 10 | 52% | 9 | 47% |
| 4 | Newells Old Boys Nữ | 22 | 8 | 36% | 14 | 64% |
| 5 | Lanus Nữ | 20 | 6 | 30% | 14 | 70% |
| 6 | Ferro Carril Oeste Nữ | 21 | 7 | 33% | 14 | 67% |
| 7 | Boca Juniors Nữ | 21 | 7 | 33% | 14 | 67% |
| 8 | Banfield Nữ | 22 | 12 | 54% | 10 | 45% |
| 9 | San Luis FC Nữ | 22 | 9 | 40% | 13 | 59% |
| 10 | Huracan Nữ | 22 | 5 | 22% | 17 | 77% |
| 11 | Social Atletico Television Nữ | 22 | 7 | 31% | 15 | 68% |
| 12 | Union Santa Fe (W) | 22 | 13 | 59% | 9 | 41% |
| 13 | Racing Club Nữ | 21 | 11 | 52% | 10 | 48% |
| 14 | CA Independiente Nữ | 22 | 10 | 45% | 12 | 55% |
| 15 | Gimnasia LP Nữ | 22 | 12 | 54% | 10 | 45% |
| 16 | Belgrano Nữ | 22 | 5 | 22% | 17 | 77% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Nữ Argentina
| Tên giải đấu | Nữ Argentina |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | The women's league of Argentina |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |