Thống kê tổng số bàn thắng Nữ Mỹ 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Nữ Mỹ mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Orlando Pride Nữ | 23 | 14 | 60% | 9 | 39% |
| 2 | Racing Louisville Nữ | 23 | 17 | 73% | 6 | 26% |
| 3 | Portland Thorns FC Nữ | 23 | 13 | 56% | 10 | 43% |
| 4 | Bay FC (W) | 22 | 10 | 45% | 12 | 55% |
| 5 | Houston Dash Nữ | 23 | 12 | 52% | 11 | 48% |
| 6 | Boston Legacy W | 23 | 13 | 56% | 10 | 43% |
| 7 | Angel City FC Nữ | 22 | 12 | 54% | 10 | 45% |
| 8 | Kansas City NWSL Nữ | 23 | 17 | 73% | 6 | 26% |
| 9 | North Carolina Nữ | 23 | 17 | 73% | 6 | 26% |
| 10 | Gotham FC Nữ | 23 | 7 | 30% | 16 | 70% |
| 11 | Utah Royals Nữ | 23 | 16 | 69% | 7 | 30% |
| 12 | Seattle Reign (W) | 22 | 11 | 50% | 11 | 50% |
| 13 | Chicago Red Stars Nữ | 23 | 11 | 47% | 12 | 52% |
| 14 | San Diego Wave Nữ | 23 | 9 | 39% | 14 | 61% |
| 15 | Denver Summit W | 22 | 12 | 54% | 10 | 45% |
| 16 | Washington Spirit Nữ | 23 | 9 | 39% | 14 | 61% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Nữ Mỹ
| Tên giải đấu | Nữ Mỹ |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | USA Women |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 9 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |