Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Áo 2026-2027
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Áo mùa 2026-2027
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | LASK Linz | 5 | 4 | 80% | 1 | 20% |
| 2 | Grazer AK | 5 | 3 | 60% | 2 | 40% |
| 3 | Wolfsberger AC | 5 | 3 | 60% | 2 | 40% |
| 4 | Red Bull Salzburg | 5 | 3 | 60% | 2 | 40% |
| 5 | Sturm Graz | 5 | 1 | 20% | 4 | 80% |
| 6 | Austria Lustenau | 5 | 3 | 60% | 2 | 40% |
| 7 | WSG Swarovski Tirol | 5 | 3 | 60% | 2 | 40% |
| 8 | Austria Wien | 5 | 2 | 40% | 3 | 60% |
| 9 | TSV Hartberg | 5 | 2 | 40% | 3 | 60% |
| 10 | SV Ried | 5 | 3 | 60% | 2 | 40% |
| 11 | Rapid Wien | 5 | 4 | 80% | 1 | 20% |
| 12 | Rheindorf Altach | 5 | 3 | 60% | 2 | 40% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Áo
| Tên giải đấu | VĐQG Áo |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Austrian Bundesliga |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 6 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |