Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Belarus 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Belarus mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | FC Gomel | 21 | 6 | 28% | 15 | 71% |
| 2 | Dinamo Brest | 21 | 12 | 57% | 9 | 43% |
| 3 | Neman Grodno | 20 | 8 | 40% | 12 | 60% |
| 4 | FC Minsk | 21 | 12 | 57% | 9 | 43% |
| 5 | FK Isloch Minsk | 20 | 7 | 35% | 13 | 65% |
| 6 | Slavia Mozyr | 20 | 9 | 45% | 11 | 55% |
| 7 | BATE Borisov | 20 | 7 | 35% | 13 | 65% |
| 8 | ML Vitebsk | 19 | 11 | 57% | 8 | 42% |
| 9 | Dinamo Minsk | 19 | 10 | 52% | 9 | 47% |
| 10 | Naftan Novopolock | 21 | 12 | 57% | 9 | 43% |
| 11 | Arsenal Dzyarzhynsk | 21 | 10 | 47% | 11 | 52% |
| 12 | FC Belshina Babruisk | 20 | 8 | 40% | 12 | 60% |
| 13 | Dnepr Mogilev | 21 | 9 | 42% | 12 | 57% |
| 14 | FK Vitebsk | 21 | 6 | 28% | 15 | 71% |
| 15 | FC Torpedo Zhodino | 20 | 8 | 40% | 12 | 60% |
| 16 | FC Baranovichi | 21 | 11 | 52% | 10 | 48% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Belarus
| Tên giải đấu | VĐQG Belarus |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Belarusian Premier League |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 22 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |