Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG El Salvador 2026-2027
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG El Salvador mùa 2026-2027
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Luis Angel Firpo | 7 | 3 | 42% | 4 | 57% |
| 2 | Inter F.A | 8 | 4 | 50% | 4 | 50% |
| 3 | CD FAS | 8 | 4 | 50% | 4 | 50% |
| 4 | Municipal Limeno | 8 | 3 | 37% | 5 | 63% |
| 5 | CD INCA-Aruba | 8 | 3 | 37% | 5 | 63% |
| 6 | Alianza San Salvador | 7 | 3 | 42% | 4 | 57% |
| 7 | CD Cacahuatique | 8 | 5 | 62% | 3 | 38% |
| 8 | Atletico Balboa | 8 | 2 | 25% | 6 | 75% |
| 9 | Aguila | 8 | 5 | 62% | 3 | 38% |
| 10 | Fuerte San Francisco | 8 | 3 | 37% | 5 | 63% |
| 11 | A.D. Isidro Metapan | 8 | 3 | 37% | 5 | 63% |
| 12 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 8 | 4 | 50% | 4 | 50% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG El Salvador
| Tên giải đấu | VĐQG El Salvador |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Primera Division de El Salvador |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 9 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |